10 từ của bài
- 专科zhuānkēchuyên khoa, trường cao đẳng nghề
- 桥梁qiáoliángcầu, nhịp cầu
- 颈椎jǐngzhuīđốt sống cổ, cột sống cổ
- 跟踪gēnzōngtheo dõi, bám theo, truy vết
- 胶带jiāodàibăng keo, băng dính, băng từ
- 内衣nèiyīđồ lót, nội y
- 漫画mànhuàtruyện tranh, biếm họa, manga
- 乌龟wūguīrùa, con rùa
- 名额míng'échỉ tiêu, suất, hạn ngạch
- 往后wǎnghòuvề sau, từ nay về sau
Bước 1 · Bài đọc
后领口里的小提醒器
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
xiǎo小lín林zhèngzài正在dú读zhuānkē专科 ,xué学de的shì是yìngyòng应用diànzǐ电子jìshù技术 。tā他bàba爸爸shì是shèjì设计qiáoliáng桥梁de的gōngchéngshī工程师 ,chángnián常年zuò坐zài在diànnǎo电脑qián前huà画túzhǐ图纸 ,yí一zuò坐jiùshì就是qī七bā八gè个xiǎoshí小时 。qùnián去年dōngtiān冬天 ,bàba爸爸de的jǐngzhuī颈椎chū出le了máobìng毛病 ,téng疼dé得lián连tóu头dōu都zhuǎn转bú不guòlái过来 。 …
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ