10 từ của bài
- 灯笼dēnglongđèn lồng
- 皇帝huángdìhoàng đế, vua
- 避bìtránh, né tránh, trốn
- 士兵shìbīngbinh sĩ, lính, quân nhân
- 跪guìquỳ, quỳ xuống, lạy
- 开创kāichuàngkhai sáng, khởi xướng, mở ra
- 凌晨língchénrạng sáng, tờ mờ sáng, sáng sớm
- 师父shīfusư phụ, thầy, bậc thầy
- 嫁jiàgả chồng, lấy chồng, đổ lỗi
- 骗子piànzikẻ lừa đảo, tên bịp bợm, kẻ gian lận
Bước 1 · Bài đọc
青石镇的灯笼包
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
měi每cì次huí回lǎojiā老家qīng青shí石zhèn镇 ,wǒ我dōu都yào要qù去lǎo老jiē街shàng上de的xǔ许jì记bāozi包子pù铺chī吃yì一lóng笼dēnglong灯笼bāo包 。zhè这jiā家xiǎo小diàn店ménkǒu门口chángnián常年guà挂zhe着liǎng两zhǎn盏hóng红dēnglong灯笼 ,shífēn十分hǎo好rèn认 。dēnglong灯笼bāo包gè个tóu头bù不dà大 ,dǐng顶shàng上niē捏zhe着zhěngqí整齐de的zhě褶zǐ子 ,zhēng蒸shú熟hòu后yuán圆gǔ鼓gǔ鼓de的 ,zhēn真xiàng像yì一zhǎn盏zhǎn盏xiǎo小dēnglong灯笼 。 …
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ