学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 6Sở thích & giải trí3 phút · 597 chữ10 từ thư viện

狮头下的姑娘

Cô gái dưới đầu sư tử

Đội múa lân chưa từng có thành viên nữ — cô gái làm thiết kế ở Quảng Châu liệu có đội nổi chiếc đầu sư tử vừa to vừa nặng?

10 từ của bài
  • 狮子shīzisư tử
  • 答复dáfùtrả lời, hồi đáp, phúc đáp
  • 勇于yǒngyúdám, dũng cảm làm, can đảm
  • 一系列yīxìlièmột loạt, một chuỗi
  • 撑chēngchống đỡ, duy trì, chống đẩy
  • 多余duōyúdư thừa, thừa thãi, không cần thiết
  • 保障bǎozhàngđảm bảo, bảo vệ, sự bảo đảm
  • 元宵yuánxiāobánh trôi, tết Nguyên Tiêu
  • 热议rèyìbàn luận sôi nổi, tranh luận gay gắt, thảo luận nóng
  • 赞赏zànshǎngtán thưởng, khen ngợi, đánh giá cao

Bước 1 · Bài đọc

狮头下的姑娘

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

qùnián去年qiūtiān秋天 ,zài在guǎng广zhōu州zuò做shèjì设计de的xiǎo小lín林ǒurán偶然zài在jiētóu街头kàn看le了yì一chǎng场xǐng醒shī狮biǎoyǎn表演 。luó锣gǔ鼓shēng声yì一xiǎng响 ,liǎng两tóu头jīn金huángsè黄色de的shīzi狮子tiào跳shàng上gāo高gāo高de的mù木zhuāng桩 ,wéi围guān观de的rén人bùtíng不停dì地jiàohǎo叫好 。 … dāngtiān当天wǎnshang晚上 ,tā她jiù就gěi给fùjìn附近yì一zhī支yèyú业余wǔ舞shī狮duì队fā发le了yì一tiáo条bàomíng报名xìnxī信息 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

在文化馆的辩论社学会倾听

Học cách lắng nghe ở câu lạc bộ tranh biện của nhà văn hóa

HSK 7–9

周五夜读《威尼斯商人》

Đọc “Người lái buôn thành Venice” vào tối thứ Sáu

HSK 7–9

二十层阳台上的火腿

Chiếc giăm bông trên ban công tầng hai mươi

HSK 7–9

墓前那场不掉眼泪的戏

Cảnh diễn trước mộ không một giọt nước mắt

10 từ của bài
  • 狮子shīzisư tử
  • 答复dáfùtrả lời, hồi đáp, phúc đáp
  • 勇于yǒngyúdám, dũng cảm làm, can đảm
  • 一系列yīxìlièmột loạt, một chuỗi
  • 撑chēngchống đỡ, duy trì, chống đẩy
  • 多余duōyúdư thừa, thừa thãi, không cần thiết
  • 保障bǎozhàngđảm bảo, bảo vệ, sự bảo đảm
  • 元宵yuánxiāobánh trôi, tết Nguyên Tiêu
  • 热议rèyìbàn luận sôi nổi, tranh luận gay gắt, thảo luận nóng
  • 赞赏zànshǎngtán thưởng, khen ngợi, đánh giá cao