学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 6Sức khoẻ3 phút · 595 chữ10 từ thư viện

四十平方米的诊所

Phòng khám bốn mươi mét vuông

Bỏ chỗ làm ở bệnh viện lớn tỉnh lỵ để về giữ phòng khám bốn mươi mét vuông của ông ngoại — cả thị trấn bàn tán, nhưng anh có lý do riêng.

10 từ của bài
  • 职位zhíwèichức vụ, vị trí, chức danh
  • 平方米píngfāngmǐmét vuông
  • 议论yìlùnbàn luận, bình luận, đàm luận
  • 得了délethôi đi, đủ rồi
  • 针zhēnkim, mũi tiêm, mũi khâu
  • 原始yuánshǐnguyên thủy, sơ khai, gốc
  • 传承chuánchéngkế thừa, truyền thừa, lưu truyền
  • 合并hébìngsáp nhập, hợp nhất
  • 路况lùkuàngtình trạng giao thông, điều kiện đường
  • 扮演bànyǎnđóng vai, thủ vai

Bước 1 · Bài đọc

四十平方米的诊所

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

sān三niánqián年前 ,sān三shí十èr二suì岁de的zhōu周míng明cíqù辞去le了shěng省chéng城yì一jiā家dà大yīyuàn医院de的zhíwèi职位 ,huídào回到lǎojiā老家qīng青shān山zhèn镇 ,jiēshǒu接手le了wàigōng外公liúxià留下de的xiǎo小zhěnsuǒ诊所 。zhěnsuǒ诊所zhīyǒu只有sì四shí十píngfāngmǐ平方米 ,qiáng墙biān边lì立zhe着yì一pái排jiù旧yào药guì柜 ,guì柜mén门shàng上de的qī漆zǎoyǐ早已diào掉dé得chàbuduō差不多le了 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

一口清水难倒老法警

Ngụm nước lã làm khó người cảnh sát tư pháp già

HSK 7–9

小病靠扛的舅舅

Người cậu bệnh vặt cứ gắng chịu

HSK 7–9

抽屉里的检测盒

Hộp xét nghiệm trong ngăn kéo

HSK 7–9

父亲不是变坏了

Bố tôi không phải đã trở nên hư hỏng

10 từ của bài
  • 职位zhíwèichức vụ, vị trí, chức danh
  • 平方米píngfāngmǐmét vuông
  • 议论yìlùnbàn luận, bình luận, đàm luận
  • 得了délethôi đi, đủ rồi
  • 针zhēnkim, mũi tiêm, mũi khâu
  • 原始yuánshǐnguyên thủy, sơ khai, gốc
  • 传承chuánchéngkế thừa, truyền thừa, lưu truyền
  • 合并hébìngsáp nhập, hợp nhất
  • 路况lùkuàngtình trạng giao thông, điều kiện đường
  • 扮演bànyǎnđóng vai, thủ vai