学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 6Du lịch & văn hoá3 phút · 657 chữ10 từ thư viện

雪地帐篷里的那堆火

Đống lửa trong chiếc lều giữa tuyết

Một mình đến thành phố trong vòng Bắc Cực, nơi mùa đông cả tháng trời không thấy mặt trời — một đêm ở khu trại của người Sami sẽ có gì?

10 từ của bài
  • 北极běijíBắc Cực, cực Bắc
  • 卷juànquyển, tập, sách
  • 货币huòbìtiền tệ
  • 劳动力láodònglìlực lượng lao động, nhân công
  • 低碳dītànít carbon, carbon thấp
  • 尖jiānnhọn, sắc, lanh lợi
  • 点燃diǎnránđốt cháy, châm lửa, thắp sáng
  • 出场chūchǎngra sân, xuất hiện, lên sân khấu
  • 心底xīndǐtận đáy lòng, sâu thẳm trong tim
  • 清洗qīngxǐrửa sạch, giặt tẩy, thanh trừng

Bước 1 · Bài đọc

雪地帐篷里的那堆火

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

qùnián去年shí十èr二yuè月 ,wǒ我dúzì独自qù去le了nuó挪wēi威běibù北部de的tè特luó罗mǔ姆sè瑟 。zhè这zuò座xiǎo小chéng城wèiyú位于běijí北极quān圈yǐnèi以内 ,dōngtiān冬天yǒu有yí一gè个duō多yuè月zhěngtiān整天jiàn见bú不dào到tàiyang太阳 。zhè这shì是wǒ我dìyī第一cì次láidào来到běijí北极dìqū地区 。chūfā出发qián前 ,wǒ我zài在túshūguǎn图书馆jiè借le了yí一tào套jiǎng讲jí极dì地tànxiǎn探险de的shū书 ,quán全shū书gòng共sān三juàn卷 ,wǒ我zài在fēijī飞机shàng上dú读wánliǎo完了dìyī第一juàn卷 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

雁鸣岛上的灯,不能灭

Ngọn đèn trên đảo Nhạn Minh không được tắt

HSK 7–9

临渚城隍庙里的沈知县

Tri huyện Thẩm trong miếu Thành Hoàng ở Lâm Chử

HSK 7–9

只能走一半的鹤汀桥

Cây cầu Hạc Đinh chỉ đi được một nửa

HSK 7–9

竹简里的秦代规矩

Những quy định thời Tần trên thẻ tre

10 từ của bài
  • 北极běijíBắc Cực, cực Bắc
  • 卷juànquyển, tập, sách
  • 货币huòbìtiền tệ
  • 劳动力láodònglìlực lượng lao động, nhân công
  • 低碳dītànít carbon, carbon thấp
  • 尖jiānnhọn, sắc, lanh lợi
  • 点燃diǎnránđốt cháy, châm lửa, thắp sáng
  • 出场chūchǎngra sân, xuất hiện, lên sân khấu
  • 心底xīndǐtận đáy lòng, sâu thẳm trong tim
  • 清洗qīngxǐrửa sạch, giặt tẩy, thanh trừng