雪地帐篷里的那堆火
Đống lửa trong chiếc lều giữa tuyết
Một mình đến thành phố trong vòng Bắc Cực, nơi mùa đông cả tháng trời không thấy mặt trời — một đêm ở khu trại của người Sami sẽ có gì?
10 từ của bài
- 北极běijíBắc Cực, cực Bắc
- 卷juànquyển, tập, sách
- 货币huòbìtiền tệ
- 劳动力láodònglìlực lượng lao động, nhân công
- 低碳dītànít carbon, carbon thấp
- 尖jiānnhọn, sắc, lanh lợi
- 点燃diǎnránđốt cháy, châm lửa, thắp sáng
- 出场chūchǎngra sân, xuất hiện, lên sân khấu
- 心底xīndǐtận đáy lòng, sâu thẳm trong tim
- 清洗qīngxǐrửa sạch, giặt tẩy, thanh trừng
Bước 1 · Bài đọc
雪地帐篷里的那堆火
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
qùnián去年shí十èr二yuè月 ,wǒ我dúzì独自qù去le了nuó挪wēi威běibù北部de的tè特luó罗mǔ姆sè瑟 。zhè这zuò座xiǎo小chéng城wèiyú位于běijí北极quān圈yǐnèi以内 ,dōngtiān冬天yǒu有yí一gè个duō多yuè月zhěngtiān整天jiàn见bú不dào到tàiyang太阳 。zhè这shì是wǒ我dìyī第一cì次láidào来到běijí北极dìqū地区 。chūfā出发qián前 ,wǒ我zài在túshūguǎn图书馆jiè借le了yí一tào套jiǎng讲jí极dì地tànxiǎn探险de的shū书 ,quán全shū书gòng共sān三juàn卷 ,wǒ我zài在fēijī飞机shàng上dú读wánliǎo完了dìyī第一juàn卷 。 …
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ