学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 6Học tập3 phút · 642 chữ10 từ thư viện

一枚硬币定下的环保短片

Bộ phim ngắn về môi trường được quyết định bằng một đồng xu

Hai chủ đề bằng phiếu nhau, cả lớp cãi ầm lên — và rồi một đồng xu tung lên đã quyết định bộ phim ngắn của họ.

10 từ của bài
  • 投票tóupiàobỏ phiếu, bầu cử
  • 抛pāoném, quăng, vứt
  • 二氧化碳èryǎnghuàtàncacbon đioxit, CO2
  • 定义dìngyìđịnh nghĩa, khái niệm
  • 灾难zāinànthảm họa, tai ương, kiếp nạn
  • 阻挡zǔdǎngngăn cản, chặn lại, cản đường
  • 怀huáiôm ấp, mang thai, hoài niệm
  • 镜头jìngtóuống kính, cảnh quay, khung hình
  • 为难wéinánlàm khó, khó xử, bối rối
  • 喜事xǐshìchuyện vui, việc mừng, hỷ sự

Bước 1 · Bài đọc

一枚硬币定下的环保短片

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǒ我zài在gān甘sù肃de的yì一suǒ所xiàn县chéng城zhōngxué中学jiào教dìlǐ地理 。shàng上xuéqī学期 ,xuéxiào学校yāoqiú要求měi每gè个bān班pāi拍yí一bù部wǔ五fēnzhōng分钟de的huánbǎo环保duǎnpiàn短片 ,zhǔtí主题zì自xuǎn选 。wǒmen我们bān班tóupiào投票de的shíhou时候 ,“zhí植shù树fáng防shā沙 ”hé和 “lājī垃圾fēnlèi分类 ”gè各déliǎo得了shí十bā八piào票 。 … zuìhòu最后 ,bānzhǎng班长dāngzhe当着quán全bān班de的miàn面pāo抛le了yì一méi枚yìngbì硬币 ,“zhí植shù树fáng防shā沙 ”yíng赢le了 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

职业开放日上的老班主任

Cô giáo chủ nhiệm cũ trong ngày hội nghề nghiệp

HSK 7–9

消防演习时少了一个人

Thiếu một người trong buổi diễn tập phòng cháy

HSK 7–9

学生会选举前的匿名帖

Bài đăng ẩn danh trước cuộc bầu cử hội học sinh

HSK 7–9

校园咖啡馆的第一本账

Cuốn sổ sách đầu tiên của quán cà phê trong trường

10 từ của bài
  • 投票tóupiàobỏ phiếu, bầu cử
  • 抛pāoném, quăng, vứt
  • 二氧化碳èryǎnghuàtàncacbon đioxit, CO2
  • 定义dìngyìđịnh nghĩa, khái niệm
  • 灾难zāinànthảm họa, tai ương, kiếp nạn
  • 阻挡zǔdǎngngăn cản, chặn lại, cản đường
  • 怀huáiôm ấp, mang thai, hoài niệm
  • 镜头jìngtóuống kính, cảnh quay, khung hình
  • 为难wéinánlàm khó, khó xử, bối rối
  • 喜事xǐshìchuyện vui, việc mừng, hỷ sự