学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 6Sức khoẻ3 phút · 589 chữ10 từ thư viện

老街窗台上的那层灰

Lớp bụi trên bậu cửa sổ phố cũ

Cả con phố cũ bỗng ho và đau họng, ai cũng tưởng là cảm cúm giao mùa — nhưng một bác sĩ về hưu lại thấy điều gì đó đáng ngờ.

10 từ của bài
  • 嗓子sǎngzicổ họng, giọng nói
  • 搜集sōujíthu thập, sưu tầm, thu gom
  • 不适bùshìkhó chịu, không khỏe, khó ở
  • 投诉tóusùkhiếu nại, tố cáo
  • 内外nèiwàitrong ngoài, trong và ngoài nước, khoảng chừng
  • 协调xiétiáophối hợp, điều hòa, hài hòa
  • 厂家chǎngjiānhà máy, cơ sở sản xuất, hãng
  • 电力diànlìđiện lực, năng lượng điện, nguồn điện
  • 传授chuánshòutruyền đạt, truyền dạy, giảng dạy
  • 净jìngthuần, ròng, sạch

Bước 1 · Bài đọc

老街窗台上的那层灰

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

zhù住zài在chéng城dōng东lǎo老jiē街de的zhào赵yīshēng医生tuìxiū退休qián前shì是yì一míng名hūxī呼吸kē科yīshēng医生 。qùnián去年qiūtiān秋天 ,tā她fāxiàn发现lái来zhǎo找tā她zīxún咨询de的lǎo老línjū邻居tūrán突然duō多le了qǐlai起来 :yǒurén有人zhěngtiān整天hāisòu咳嗽 ,yǒurén有人shuō说zǎoshang早上qǐlai起来sǎngzi嗓子yòu又gān干yòu又téng疼 。 … kě可zǎixì仔细yí一wèn问 ,zhèxiē这些rén人jīhū几乎dōu都zhù住zài在jiē街kǒu口nà那jiā家zhù铸jiàn件chǎng厂de的xià下fēng风fāngxiàng方向 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

一口清水难倒老法警

Ngụm nước lã làm khó người cảnh sát tư pháp già

HSK 7–9

小病靠扛的舅舅

Người cậu bệnh vặt cứ gắng chịu

HSK 7–9

抽屉里的检测盒

Hộp xét nghiệm trong ngăn kéo

HSK 7–9

父亲不是变坏了

Bố tôi không phải đã trở nên hư hỏng

10 từ của bài
  • 嗓子sǎngzicổ họng, giọng nói
  • 搜集sōujíthu thập, sưu tầm, thu gom
  • 不适bùshìkhó chịu, không khỏe, khó ở
  • 投诉tóusùkhiếu nại, tố cáo
  • 内外nèiwàitrong ngoài, trong và ngoài nước, khoảng chừng
  • 协调xiétiáophối hợp, điều hòa, hài hòa
  • 厂家chǎngjiānhà máy, cơ sở sản xuất, hãng
  • 电力diànlìđiện lực, năng lượng điện, nguồn điện
  • 传授chuánshòutruyền đạt, truyền dạy, giảng dạy
  • 净jìngthuần, ròng, sạch