奶奶们补过的棒球手套
Những chiếc găng bóng chày được các bà vá lại
Một trường làng chưa ai từng chơi bóng chày, chỉ có những chiếc găng cũ được các bà vá lại — đội bóng nhí ấy sẽ đi được bao xa?
10 từ của bài
- 往年wǎngniánnhững năm trước, mọi năm
- 局限júxiàngiới hạn, hạn chế, bó hẹp
- 棒球bàngqiúbóng chày
- 书面shūmiànbằng văn bản, dạng viết
- 周到zhōudàochu đáo, tỉ mỉ, kỹ lưỡng
- 部位bùwèibộ phận, vị trí, chỗ
- 跌diēngã, sụt, giảm
- 补bǔvá, bù đắp, bổ sung
- 其间qíjiāntrong thời gian đó, khoảng giữa
- 鲜明xiānmíngrõ ràng, tươi sáng, nổi bật
Bước 1 · Bài đọc
奶奶们补过的棒球手套
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
wǒ我zài在yì一suǒ所xiāngcūn乡村xiǎoxué小学dāng当tǐyù体育lǎoshī老师 。wǎngnián往年 ,xuéxiào学校de的tǐyù体育kè课yīzhí一直júxiàn局限yú于pǎobù跑步 、tiào跳shéng绳hé和tī踢jiàn毽zǐ子 ,háizi孩子men们jīhū几乎méi没jiēchù接触guò过biéde别的yùndòng运动xiàngmù项目 。 …
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ