10 từ của bài
- 宴会yànhuìtiệc, yến tiệc, bữa tiệc
- 酱jiàngtương, sốt, mứt đặc
- 国产guóchǎnsản xuất trong nước, nội địa, hàng nội
- 创建chuàngjiàntạo lập, kiến tạo, xây dựng
- 原材料yuáncáiliàonguyên vật liệu, nguyên liệu thô
- 漫长mànchángdài dằng dặc, lê thê, đằng đẵng
- 适宜shìyíthích hợp, phù hợp
- 工夫gōngfuthời gian, công sức, thời gian rảnh
- 评论pínglùnbình luận, nhận xét, phê bình
- 赶忙gǎnmángvội vàng, nhanh chóng, hối hả
Bước 1 · Bài đọc
品尝传统:一瓶国产黄豆酱的故事
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
qùnián去年qiūtiān秋天 ,wǒ我cānjiā参加le了péngyou朋友zài在shān山dōng东lǎojiā老家jǔbàn举办de的hūnlǐ婚礼yànhuì宴会 。xí席shàng上yǒu有yīdào一道hěn很pǔtōng普通de的jiàng酱bào爆jī鸡dīng丁 ,què却ràng让suǒyǒu所有kèrén客人dōu都zànbùjuékǒu赞不绝口 。 … chúshī厨师xiào笑zhe着gàosù告诉wǒ我 ,mìmì秘密bú不zài在zuòfǎ做法 ,ér而zài在nà那yì一sháo勺guóchǎn国产huáng黄dòu豆jiàng酱 ,tā它láizì来自zhèn镇shàng上yì一jiā家xiǎo小xiǎo小de的jiàng酱chǎng厂 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ