10 từ của bài
- 百货bǎihuòbách hóa, hàng hóa tổng hợp
- 尺chǐthước, xích, thước đo
- 初等chūděngsơ cấp, sơ đẳng, cơ bản
- 算了suànlebỏ đi, thôi vậy, cho qua
- 远程yuǎnchéngtừ xa, đường dài
- 亲属qīnshǔthân thuộc, họ hàng, người nhà
- 力度lìdùmức độ, cường độ, nỗ lực
- 官方guānfāngchính thức, chính phủ, nhà nước
- 打卡dǎkǎchấm công, điểm danh, check-in
- 轨道guǐdàoquỹ đạo, đường ray, lộ trình
Bước 1 · Bài đọc
千里之外帮外婆点手机
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
wàipó外婆jīnnián今年qī七shí十sān三suì岁 ,niánqīng年轻shí时zài在zhèn镇shàng上kāi开guò过yì一jiā家xiǎo小diàn店 ,mài卖xiē些rì日yòng用bǎihuò百货 。nàshí那时diàn店lǐ里liáng量bù布yòng用chǐ尺 ,suànzhàng算账kào靠suànpán算盘 。tā她zhī只shòuguò受过chūděng初等jiàoyù教育 ,suànzhàng算账què却bǐ比shuí谁dōu都kuài快 。 …
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ