学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 6Công nghệ3 phút · 597 chữ10 từ thư viện

带着翻译机去南美洲

Mang máy phiên dịch sang Nam Mỹ

Một bà mẹ về hưu chỉ biết tiếng Trung quyết định một mình sang Nam Mỹ, hành trang là chiếc máy phiên dịch AI.

10 từ của bài
  • 会计kuàijìkế toán, nhân viên kế toán
  • 人工智能réngōngzhìnéngtrí tuệ nhân tạo, AI
  • 探讨tàntǎothảo luận, nghiên cứu, xem xét
  • 南美洲Nánměizhōuchâu Nam Mỹ, Nam Mỹ
  • 齐全qíquánđầy đủ, trọn vẹn, hoàn chỉnh
  • 旅程lǚchénghành trình, chuyến đi
  • 可怜kěliánđáng thương, tội nghiệp, thảm hại
  • 电源diànyuánnguồn điện, ổ cắm điện
  • 招手zhāoshǒuvẫy tay, ra hiệu bằng tay
  • 按摩ànmóxoa bóp, mát xa

Bước 1 · Bài đọc

带着翻译机去南美洲

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

māma妈妈dāng当le了sān三shí十nián年kuàijì会计 。tuìxiū退休qián前jǐ几nián年 ,dānwèi单位kāishǐ开始yòng用réngōngzhìnéng人工智能chùlǐ处理zhàng账mù目 ,tā她cháng常hé和tóngshì同事men们tàntǎo探讨yí一gè个wèntí问题 :jīqì机器huì会bu不huì会yǒu有yì一tiān天bǎ把kuàijì会计dōu都tìdài替代le了 ? … méixiǎngdào没想到tuìxiū退休yǐhòu以后 ,zhèngshì正是réngōngzhìnéng人工智能bāng帮tā她shíxiàn实现le了yí一gè个duōnián多年de的yuànwàng愿望 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

六千元游戏充值之后

Sau khoản nạp tiền chơi game sáu nghìn tệ

HSK 7–9

几秒钟看透一个冷柜

Nhìn thấu một container lạnh trong vài giây

HSK 7–9

不再半夜掀被子的养老院

Viện dưỡng lão không còn lật chăn lúc nửa đêm

HSK 7–9

先挂失,别的待会儿再说

Báo mất trước đã, chuyện khác tính sau

10 từ của bài
  • 会计kuàijìkế toán, nhân viên kế toán
  • 人工智能réngōngzhìnéngtrí tuệ nhân tạo, AI
  • 探讨tàntǎothảo luận, nghiên cứu, xem xét
  • 南美洲Nánměizhōuchâu Nam Mỹ, Nam Mỹ
  • 齐全qíquánđầy đủ, trọn vẹn, hoàn chỉnh
  • 旅程lǚchénghành trình, chuyến đi
  • 可怜kěliánđáng thương, tội nghiệp, thảm hại
  • 电源diànyuánnguồn điện, ổ cắm điện
  • 招手zhāoshǒuvẫy tay, ra hiệu bằng tay
  • 按摩ànmóxoa bóp, mát xa