10 từ của bài
- 会计kuàijìkế toán, nhân viên kế toán
- 人工智能réngōngzhìnéngtrí tuệ nhân tạo, AI
- 探讨tàntǎothảo luận, nghiên cứu, xem xét
- 南美洲Nánměizhōuchâu Nam Mỹ, Nam Mỹ
- 齐全qíquánđầy đủ, trọn vẹn, hoàn chỉnh
- 旅程lǚchénghành trình, chuyến đi
- 可怜kěliánđáng thương, tội nghiệp, thảm hại
- 电源diànyuánnguồn điện, ổ cắm điện
- 招手zhāoshǒuvẫy tay, ra hiệu bằng tay
- 按摩ànmóxoa bóp, mát xa
Bước 1 · Bài đọc
带着翻译机去南美洲
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
māma妈妈dāng当le了sān三shí十nián年kuàijì会计 。tuìxiū退休qián前jǐ几nián年 ,dānwèi单位kāishǐ开始yòng用réngōngzhìnéng人工智能chùlǐ处理zhàng账mù目 ,tā她cháng常hé和tóngshì同事men们tàntǎo探讨yí一gè个wèntí问题 :jīqì机器huì会bu不huì会yǒu有yì一tiān天bǎ把kuàijì会计dōu都tìdài替代le了 ? … méixiǎngdào没想到tuìxiū退休yǐhòu以后 ,zhèngshì正是réngōngzhìnéng人工智能bāng帮tā她shíxiàn实现le了yí一gè个duōnián多年de的yuànwàng愿望 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ