学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 6Sức khoẻ2 phút · 421 chữ10 từ thư viện

压力管理:现代人的健康挑战

Quản lý căng thẳng: Thách thức sức khỏe của con người hiện đại

Căng thẳng luôn là kẻ thù của sức khỏe, hay nó cũng có thể trở thành động lực giúp ta tiến lên?

10 từ của bài
  • 焦虑jiāolǜlo âu, bồn chồn, hồi hộp
  • 清醒qīngxǐngtỉnh táo, minh mẫn, tỉnh lại
  • 依赖yīlàiphụ thuộc, dựa dẫm, nương tựa
  • 能量néngliàngnăng lượng, sức lực
  • 突发tūfāđột phát, bất ngờ xảy ra
  • 潜力qiánlìtiềm năng, tiềm lực
  • 痛快tòngkuaisảng khoái, vui vẻ, thẳng thắn
  • 治理zhìlǐquản lý, trị lý, cai trị
  • 识shíhiểu biết, nhận thức, kiến thức
  • 启示qǐshìkhải thị, gợi mở, bài học

Bước 1 · Bài đọc

压力管理:现代人的健康挑战

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

xiàndài现代shēnghuó生活jiézòu节奏kuài快 ,xǔduō许多rén人chángcháng常常gǎndào感到jiāolǜ焦虑 。gōngzuò工作yālì压力 、jiātíng家庭zérèn责任hé和shèjiāo社交xūqiú需求ràng让rénmen人们yìng应jiē接bù不xiá暇 。 … ránér然而 ,rúguǒ如果wǒmen我们néng能bǎochí保持qīngxǐng清醒de的tóunǎo头脑 ,jiù就néng能gèng更hǎo好dì地yìngduì应对zhèxiē这些wèntí问题 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

一口清水难倒老法警

Ngụm nước lã làm khó người cảnh sát tư pháp già

HSK 7–9

小病靠扛的舅舅

Người cậu bệnh vặt cứ gắng chịu

HSK 7–9

抽屉里的检测盒

Hộp xét nghiệm trong ngăn kéo

HSK 7–9

父亲不是变坏了

Bố tôi không phải đã trở nên hư hỏng

10 từ của bài
  • 焦虑jiāolǜlo âu, bồn chồn, hồi hộp
  • 清醒qīngxǐngtỉnh táo, minh mẫn, tỉnh lại
  • 依赖yīlàiphụ thuộc, dựa dẫm, nương tựa
  • 能量néngliàngnăng lượng, sức lực
  • 突发tūfāđột phát, bất ngờ xảy ra
  • 潜力qiánlìtiềm năng, tiềm lực
  • 痛快tòngkuaisảng khoái, vui vẻ, thẳng thắn
  • 治理zhìlǐquản lý, trị lý, cai trị
  • 识shíhiểu biết, nhận thức, kiến thức
  • 启示qǐshìkhải thị, gợi mở, bài học