10 từ của bài
- 两岸liǎng'ànhai bờ, song phương, hai bên eo biển
- 输出shūchūxuất khẩu, xuất ra, đầu ra
- 面粉miànfěnbột mì
- 局面júmiàncục diện, tình hình, tình thế
- 寸cùnthốn, tấc, đơn vị đo chiều dài
- 株zhūgốc cây, thân cây, lượng từ cho cây
- 趣味qùwèisở thích, thú vui, thị hiếu
- 型号xínghàomẫu mã, kiểu máy, loại
- 肥胖féipàngbéo phì, mập mạp, thừa cân
- 惩罚chéngfátrừng phạt, hình phạt, xử phạt
Bước 1 · Bài đọc
直播间里的石磨面粉
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
wèi渭hé河liǎng'àn两岸shì是guān关zhōng中píngyuán平原zhòngyào重要de的xiǎomài小麦chǎn产qū区 ,zhōu周qiáng强de的lǎojiā老家jiù就zài在wèi渭hé河biān边de的yí一gè个cūn村zǐ子lǐ里 。guòqù过去 ,cūn村lǐ里měi每nián年dōu都xiàng向wài外shūchū输出dàliàng大量láodònglì劳动力 ,zhōu周qiáng强yě也qù去le了chénglǐ城里dǎgōng打工 。 … sān三niánqián年前 ,tā他cí辞diào掉le了zài在xī西ān安de的gōngzuò工作 ,huí回cūn村kāi开le了yì一jiā家mài卖shímò石磨miànfěn面粉de的wǎng网diàn店 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ