学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 6Mua sắm3 phút · 587 chữ10 từ thư viện

直播间里的石磨面粉

Bột mì xay cối đá trong phòng livestream

Về quê mở shop online bán bột mì xay cối đá mà tháng đầu chỉ bán được hơn chục túi — Chu Cường đã xoay xở ra sao?

10 từ của bài
  • 两岸liǎng'ànhai bờ, song phương, hai bên eo biển
  • 输出shūchūxuất khẩu, xuất ra, đầu ra
  • 面粉miànfěnbột mì
  • 局面júmiàncục diện, tình hình, tình thế
  • 寸cùnthốn, tấc, đơn vị đo chiều dài
  • 株zhūgốc cây, thân cây, lượng từ cho cây
  • 趣味qùwèisở thích, thú vui, thị hiếu
  • 型号xínghàomẫu mã, kiểu máy, loại
  • 肥胖féipàngbéo phì, mập mạp, thừa cân
  • 惩罚chéngfátrừng phạt, hình phạt, xử phạt

Bước 1 · Bài đọc

直播间里的石磨面粉

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wèi渭hé河liǎng'àn两岸shì是guān关zhōng中píngyuán平原zhòngyào重要de的xiǎomài小麦chǎn产qū区 ,zhōu周qiáng强de的lǎojiā老家jiù就zài在wèi渭hé河biān边de的yí一gè个cūn村zǐ子lǐ里 。guòqù过去 ,cūn村lǐ里měi每nián年dōu都xiàng向wài外shūchū输出dàliàng大量láodònglì劳动力 ,zhōu周qiáng强yě也qù去le了chénglǐ城里dǎgōng打工 。 … sān三niánqián年前 ,tā他cí辞diào掉le了zài在xī西ān安de的gōngzuò工作 ,huí回cūn村kāi开le了yì一jiā家mài卖shímò石磨miànfěn面粉de的wǎng网diàn店 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

一千二百元的犀皮漆首饰盒,值不值?

Hộp trang sức sơn mài tê bì giá một nghìn hai trăm tệ, có đáng không?

HSK 7–9

银泉广场的保安与那道瀑布

Người bảo vệ ở quảng trường Ngân Tuyền và thác nước ấy

HSK 7–9

陪外公配助听器

Đi cùng ông ngoại mua máy trợ thính

HSK 7–9

苇溪合作社给老顾客的一封信

Lá thư hợp tác xã Vĩ Khê gửi khách hàng quen

10 từ của bài
  • 两岸liǎng'ànhai bờ, song phương, hai bên eo biển
  • 输出shūchūxuất khẩu, xuất ra, đầu ra
  • 面粉miànfěnbột mì
  • 局面júmiàncục diện, tình hình, tình thế
  • 寸cùnthốn, tấc, đơn vị đo chiều dài
  • 株zhūgốc cây, thân cây, lượng từ cho cây
  • 趣味qùwèisở thích, thú vui, thị hiếu
  • 型号xínghàomẫu mã, kiểu máy, loại
  • 肥胖féipàngbéo phì, mập mạp, thừa cân
  • 惩罚chéngfátrừng phạt, hình phạt, xử phạt