学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 6Công nghệ3 phút · 627 chữ10 từ thư viện

智能助手走进遥远的山村

Trợ lý thông minh đến với ngôi làng miền núi xa xôi

Mỗi sáng, bà Lý 70 tuổi hỏi chiếc loa nhỏ trên bàn xem thời tiết hôm nay ra sao – công nghệ thông minh đã đến ngôi làng xa xôi ấy thế nào?

10 từ của bài
  • 遥远yáoyuǎnxa xôi, xa xăm, xa vời
  • 助手zhùshǒutrợ thủ, người giúp việc, phụ tá
  • 能源néngyuánnguồn năng lượng, năng lượng
  • 兴起xīngqǐhưng khởi, nổi lên, trỗi dậy
  • 简化jiǎnhuàđơn giản hóa, giản lược, rút gọn
  • 关联guānliánliên hệ, mối liên quan, kết nối
  • 录像lùxiàngghi hình, quay video, băng ghi hình
  • 急切jíqièkhẩn thiết, nôn nóng, cấp bách
  • 装备zhuāngbèitrang bị, thiết bị, vũ khí
  • 混合hùnhépha trộn, hỗn hợp

Bước 1 · Bài đọc

智能助手走进遥远的山村

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

zài在yún云nán南yí一gè个yáoyuǎn遥远de的shān山cūn村lǐ里 ,qī七shí十suì岁de的lǐ李nǎinai奶奶měi每tiān天zǎoshàng早上zuò做de的dìyī第一jiàn件shì事 ,jiùshì就是duì对zhe着zhuō桌shàng上de的xiǎo小yīn音xiāng箱wèn问 :“xiǎo小zhùshǒu助手 ,jīntiān今天tiānqì天气zěnmeyàng怎么样 ?” … jǐ几niánqián年前 ,zhèlǐ这里lián连wěndìng稳定de的wǎngluò网络dōu都méiyǒu没有 ;rújīn如今 ,zhìnéng智能shèbèi设备yǐjīng已经mànmàn慢慢zǒujìn走进le了xǔduō许多jiātíng家庭 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

六千元游戏充值之后

Sau khoản nạp tiền chơi game sáu nghìn tệ

HSK 7–9

几秒钟看透一个冷柜

Nhìn thấu một container lạnh trong vài giây

HSK 7–9

不再半夜掀被子的养老院

Viện dưỡng lão không còn lật chăn lúc nửa đêm

HSK 7–9

先挂失,别的待会儿再说

Báo mất trước đã, chuyện khác tính sau

10 từ của bài
  • 遥远yáoyuǎnxa xôi, xa xăm, xa vời
  • 助手zhùshǒutrợ thủ, người giúp việc, phụ tá
  • 能源néngyuánnguồn năng lượng, năng lượng
  • 兴起xīngqǐhưng khởi, nổi lên, trỗi dậy
  • 简化jiǎnhuàđơn giản hóa, giản lược, rút gọn
  • 关联guānliánliên hệ, mối liên quan, kết nối
  • 录像lùxiàngghi hình, quay video, băng ghi hình
  • 急切jíqièkhẩn thiết, nôn nóng, cấp bách
  • 装备zhuāngbèitrang bị, thiết bị, vũ khí
  • 混合hùnhépha trộn, hỗn hợp