学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 6Sức khoẻ2 phút · 465 chữ10 từ thư viện

姑姑在灾区的两个月

Hai tháng của cô tôi ở vùng thiên tai

Cô tôi hứa “một tháng là về”, nhưng đến vùng lũ mới biết mối nguy lớn nhất hóa ra không phải là nước lũ.

10 từ của bài
  • 姑姑gūgucô, cô ruột, bác gái
  • 高超gāochāosiêu việt, xuất chúng, tài giỏi
  • 灾区zāiqūvùng bị thiên tai, khu vực thảm họa, vùng bão lụt
  • 污水wūshuǐnước thải, nước bẩn, nước ô nhiễm
  • 自来水zìláishuǐnước máy, nước sạch, nước vòi
  • 案例ànlìvụ án, trường hợp, ví dụ điển hình
  • 中毒zhòngdúngộ độc, trúng độc, nghiện
  • 清晨qīngchénsáng sớm, rạng đông
  • 成效chéngxiàokết quả, hiệu quả, thành quả
  • 感激gǎnjībiết ơn, cảm kích, hàm ơn

Bước 1 · Bài đọc

姑姑在灾区的两个月

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǒ我de的gūgu姑姑shì是yì一míng名yǒu有sān三shí十nián年jīngyàn经验de的yīshēng医生 ,yī医shù术gāochāo高超 ,zài在wǒmen我们xiàn县chéng城hěn很yǒumíng有名 。qùnián去年xiàtiān夏天 ,lín邻shěng省fāshēng发生le了yánzhòng严重de的hóngshuǐ洪水 ,tā她zhǔdòng主动bàomíng报名 ,gēn跟zhe着yīliáo医疗duì队qù去le了zāiqū灾区 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

一口清水难倒老法警

Ngụm nước lã làm khó người cảnh sát tư pháp già

HSK 7–9

小病靠扛的舅舅

Người cậu bệnh vặt cứ gắng chịu

HSK 7–9

抽屉里的检测盒

Hộp xét nghiệm trong ngăn kéo

HSK 7–9

父亲不是变坏了

Bố tôi không phải đã trở nên hư hỏng

10 từ của bài
  • 姑姑gūgucô, cô ruột, bác gái
  • 高超gāochāosiêu việt, xuất chúng, tài giỏi
  • 灾区zāiqūvùng bị thiên tai, khu vực thảm họa, vùng bão lụt
  • 污水wūshuǐnước thải, nước bẩn, nước ô nhiễm
  • 自来水zìláishuǐnước máy, nước sạch, nước vòi
  • 案例ànlìvụ án, trường hợp, ví dụ điển hình
  • 中毒zhòngdúngộ độc, trúng độc, nghiện
  • 清晨qīngchénsáng sớm, rạng đông
  • 成效chéngxiàokết quả, hiệu quả, thành quả
  • 感激gǎnjībiết ơn, cảm kích, hàm ơn