10 từ của bài
- 地方dìfāngđịa phương, khu vực, vùng
- 免税miǎnshuìmiễn thuế
- 一辈子yībèizisuốt đời, cả đời
- 空闲kòngxiánrảnh rỗi, thời gian rỗi, nhàn rỗi
- 好感hǎogǎnthiện cảm, ấn tượng tốt
- 时shílúc, khi, thời điểm
- 众所周知zhòngsuǒzhōuzhīai cũng biết, như mọi người đều biết
- 层面céngmiànphương diện, khía cạnh
- 也好yěhǎocũng được, dù sao cũng, bất kể
- 为止wéizhǐcho đến khi, đến lúc, ngừng lại
Bước 1 · Bài đọc
妈妈在免税店的购物清单
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
jīnnián今年chūnjié春节 ,wǒ我dài带māma妈妈qù去hǎi海nán南lǚyóu旅游 。běn本yǐwéi以为tā她zuì最qīdài期待de的shì是hǎibiān海边hé和gèzhǒng各种dìfāng地方xiǎochī小吃 ,méixiǎngdào没想到tā她zǎo早zǎo早liè列hǎo好le了yì一zhāng张gòuwù购物qīngdān清单 ,shuō说yīdìng一定yào要qù去sān三yà亚de的miǎnshuì免税diàn店kàn看kàn看 。māma妈妈jiéshěng节省le了yībèizi一辈子 ,píngcháng平常lián连yí一jiàn件xīn新yīfu衣服dōu都shěbude舍不得mǎi买 ,zhè这yí一cì次què却zhè这me么jījí积极 ,ràng让wǒ我yǒuxiē有些yìwài意外 。 … wǒ我ná拿guò过qīng清dānyī单一kàn看 ,shàngmiàn上面xiě写de的jīhū几乎quán全shì是jìnkǒu进口bǎojiàn保健pǐn品 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ