10 từ của bài
- 村庄cūnzhuānglàng, thôn trang
- 味觉wèijuévị giác, cảm giác nếm
- 钢笔gāngbǐbút máy, bút mực
- 线索xiànsuǒmanh mối, đầu mối, dấu vết
- 不得bùdékhông được phép, cấm, không thể
- 间隔jiàngékhoảng cách, khoảng thời gian, quãng ngắt
- 发病fābìngphát bệnh, khởi phát bệnh
- 基因jīyīngen, di truyền
- 发放fāfàngcấp phát, phân phát, phát
- 尺寸chǐcunkích cỡ, kích thước, số đo
Bước 1 · Bài đọc
赵大爷的血压本
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
wǒ我zài在yí一gè个shānqū山区cūnzhuāng村庄dāng当le了sān三nián年xiāngcūn乡村yīshēng医生 。cūn村lǐ里de的niánqīng年轻rén人dàduō大多wàichū外出dǎgōng打工le了 ,píngshí平时lái来kànbìng看病de的duō多shì是lǎorén老人 。shànggèyuè上个月qù去cūn村lǐ里zuò做suí随fǎng访shí时 ,qī七shí十suì岁de的zhào赵dà大yé爷gēn跟wǒ我shuō说 ,tā他zuìjìn最近chī吃shénme什么dōu都méi没wèidao味道 ,fàn饭yě也chī吃bú不xià下 ,rén人shòu瘦le了hǎo好jǐ几jīn斤 。 …
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ