学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 6Sức khoẻ3 phút · 619 chữ10 từ thư viện

赵大爷的血压本

Cuốn sổ huyết áp của ông Triệu

Ông Triệu bỗng ăn gì cũng thấy nhạt, khám kỹ vẫn không ra bệnh. Liệu cuốn sổ ghi huyết áp cũ có giấu manh mối nào?

10 từ của bài
  • 村庄cūnzhuānglàng, thôn trang
  • 味觉wèijuévị giác, cảm giác nếm
  • 钢笔gāngbǐbút máy, bút mực
  • 线索xiànsuǒmanh mối, đầu mối, dấu vết
  • 不得bùdékhông được phép, cấm, không thể
  • 间隔jiàngékhoảng cách, khoảng thời gian, quãng ngắt
  • 发病fābìngphát bệnh, khởi phát bệnh
  • 基因jīyīngen, di truyền
  • 发放fāfàngcấp phát, phân phát, phát
  • 尺寸chǐcunkích cỡ, kích thước, số đo

Bước 1 · Bài đọc

赵大爷的血压本

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǒ我zài在yí一gè个shānqū山区cūnzhuāng村庄dāng当le了sān三nián年xiāngcūn乡村yīshēng医生 。cūn村lǐ里de的niánqīng年轻rén人dàduō大多wàichū外出dǎgōng打工le了 ,píngshí平时lái来kànbìng看病de的duō多shì是lǎorén老人 。shànggèyuè上个月qù去cūn村lǐ里zuò做suí随fǎng访shí时 ,qī七shí十suì岁de的zhào赵dà大yé爷gēn跟wǒ我shuō说 ,tā他zuìjìn最近chī吃shénme什么dōu都méi没wèidao味道 ,fàn饭yě也chī吃bú不xià下 ,rén人shòu瘦le了hǎo好jǐ几jīn斤 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

一口清水难倒老法警

Ngụm nước lã làm khó người cảnh sát tư pháp già

HSK 7–9

小病靠扛的舅舅

Người cậu bệnh vặt cứ gắng chịu

HSK 7–9

抽屉里的检测盒

Hộp xét nghiệm trong ngăn kéo

HSK 7–9

父亲不是变坏了

Bố tôi không phải đã trở nên hư hỏng

10 từ của bài
  • 村庄cūnzhuānglàng, thôn trang
  • 味觉wèijuévị giác, cảm giác nếm
  • 钢笔gāngbǐbút máy, bút mực
  • 线索xiànsuǒmanh mối, đầu mối, dấu vết
  • 不得bùdékhông được phép, cấm, không thể
  • 间隔jiàngékhoảng cách, khoảng thời gian, quãng ngắt
  • 发病fābìngphát bệnh, khởi phát bệnh
  • 基因jīyīngen, di truyền
  • 发放fāfàngcấp phát, phân phát, phát
  • 尺寸chǐcunkích cỡ, kích thước, số đo