学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 6Ẩm thực3 phút · 584 chữ10 từ thư viện

公司楼下的林记葱油饼

Bánh hành nhà Lâm dưới tòa văn phòng

Từ kế toán văn phòng thành chủ xe bánh hành đông khách nhất khu, Lâm Phương đã làm điều đó bằng cách nào?

10 từ của bài
  • 贸易màoyìthương mại, mậu dịch, buôn bán
  • 成chéngthành công, xong, hoàn thành
  • 均匀jūnyúnđều đặn, đồng đều, cân đối
  • 撒sāthả lỏng, buông ra, phóng túng
  • 微小wēixiǎonhỏ bé, vi tiểu, tí hon
  • 后期hòuqīgiai đoạn sau, thời kỳ cuối, hậu kỳ
  • 惊讶jīngyàngạc nhiên, kinh ngạc, sửng sốt
  • 击败jībàiđánh bại, hạ gục, chiến thắng
  • 商标shāngbiāothương hiệu, nhãn hiệu, logo
  • 抽奖chōujiǎngrút thăm trúng thưởng, xổ số

Bước 1 · Bài đọc

公司楼下的林记葱油饼

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǒmen我们gōngsī公司lóu楼xià下měi每tiān天zǎoshang早上qī七diǎn点 ,dōuhuì都会zhǔnshí准时chūxiàn出现yí一liàng辆báisè白色de的xiǎo小cān餐chē车 ,chē车zhǔ主shì是sān三shí十chūtóu出头de的lín林fāng芳 。tā她mài卖de的cōng葱yóu油bǐng饼yòu又xiāng香yòu又cuì脆 ,chángcháng常常bú不dào到bā八diǎn点jiù就pái排qǐ起le了cháng长duì队 。hěn很shǎo少yǒurén有人zhīdào知道 ,sān三niánqián年前tā她hái还zài在yì一jiā家màoyì贸易gōngsī公司zuò做cáiwù财务 ,měi每tiān天hé和bào报biǎo表dǎjiāodào打交道 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

从潜艇厨房到我家灶台

Từ gian bếp tàu ngầm đến bếp nhà tôi

HSK 7–9

只用河这边的甘蔗

Chỉ dùng mía bên này sông

HSK 7–9

奶奶锁进柜子的子推馍

Những chiếc bánh Tử Thôi bà nội khóa trong tủ

HSK 7–9

青杏吃不得

Mơ xanh không được ăn

10 từ của bài
  • 贸易màoyìthương mại, mậu dịch, buôn bán
  • 成chéngthành công, xong, hoàn thành
  • 均匀jūnyúnđều đặn, đồng đều, cân đối
  • 撒sāthả lỏng, buông ra, phóng túng
  • 微小wēixiǎonhỏ bé, vi tiểu, tí hon
  • 后期hòuqīgiai đoạn sau, thời kỳ cuối, hậu kỳ
  • 惊讶jīngyàngạc nhiên, kinh ngạc, sửng sốt
  • 击败jībàiđánh bại, hạ gục, chiến thắng
  • 商标shāngbiāothương hiệu, nhãn hiệu, logo
  • 抽奖chōujiǎngrút thăm trúng thưởng, xổ số