学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 6Sở thích & giải trí3 phút · 604 chữ10 từ thư viện

用棋子练手的爷爷

Ông nội tập tay bằng quân cờ

Một ông cụ mê cờ tướng bỗng bị đột quỵ, tay phải không còn sức — liệu bàn cờ có giúp ông đứng dậy lần nữa?

10 từ của bài
  • 被迫bèipòbị ép buộc, bắt buộc, cưỡng bách
  • 康复kāngfùhồi phục, bình phục, lành bệnh
  • 单调dāndiàođơn điệu, nhàm chán, tẻ nhạt
  • 棋子qízǐquân cờ, con tốt, công cụ
  • 心愿xīnyuàntâm nguyện, ước nguyện, mong muốn
  • 典礼diǎnlǐlễ, buổi lễ, nghi thức
  • 逼bīép buộc, dồn ép, thúc bách
  • 染rǎnnhuộm, nhiễm, lây
  • 通道tōngdàolối đi, hành lang, kênh
  • 指定zhǐdìngchỉ định, quy định, chỉ rõ

Bước 1 · Bài đọc

用棋子练手的爷爷

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

yéye爷爷xià下le了sì四shí十duōnián多年xiàngqí象棋 ,měi每tiān天wǔfàn午饭hòu后dōu都yào要qù去xiǎoqū小区ménkǒu门口de的qí棋tān摊zuò坐shàng上liǎng两gè个xiǎoshí小时 ,zài在qí棋yǒu友zhōng中hěn很yǒu有míngqì名气 。qùnián去年dōngtiān冬天 ,tā他tūrán突然zhòngfēng中风 ,yòu右shǒu手hé和yòu右tuǐ腿dōu都shǐ使bú不shàng上jìn劲 ,bèipò被迫líkāi离开le了xīnài心爱de的qí棋tān摊 。duì对yīxiàng一向yàoqiáng要强de的yéye爷爷lái来shuō说 ,zhè这bǐ比shēngbìng生病běnshēn本身hái还ràng让tā他nánshòu难受 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

在文化馆的辩论社学会倾听

Học cách lắng nghe ở câu lạc bộ tranh biện của nhà văn hóa

HSK 7–9

周五夜读《威尼斯商人》

Đọc “Người lái buôn thành Venice” vào tối thứ Sáu

HSK 7–9

二十层阳台上的火腿

Chiếc giăm bông trên ban công tầng hai mươi

HSK 7–9

墓前那场不掉眼泪的戏

Cảnh diễn trước mộ không một giọt nước mắt

10 từ của bài
  • 被迫bèipòbị ép buộc, bắt buộc, cưỡng bách
  • 康复kāngfùhồi phục, bình phục, lành bệnh
  • 单调dāndiàođơn điệu, nhàm chán, tẻ nhạt
  • 棋子qízǐquân cờ, con tốt, công cụ
  • 心愿xīnyuàntâm nguyện, ước nguyện, mong muốn
  • 典礼diǎnlǐlễ, buổi lễ, nghi thức
  • 逼bīép buộc, dồn ép, thúc bách
  • 染rǎnnhuộm, nhiễm, lây
  • 通道tōngdàolối đi, hành lang, kênh
  • 指定zhǐdìngchỉ định, quy định, chỉ rõ