学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 6Du lịch & văn hoá3 phút · 600 chữ10 từ thư viện

从股市到运河:陪爷爷游淮安

Từ thị trường chứng khoán đến kênh đào: cùng ông nội du lịch Hoài An

Thua lỗ mấy vạn tệ vì cổ phiếu, ông nội bất ngờ nhận lời đi Hoài An — chuyến đi này mang lại điều gì?

10 từ của bài
  • 炒股chǎogǔđầu cơ chứng khoán, chơi cổ phiếu, lướt sóng cổ phiếu
  • 投资tóuzīđầu tư
  • 总理zǒnglǐthủ tướng, tổng lý
  • 朴素pǔsùgiản dị, mộc mạc, chất phác
  • 公认gōngrènđược công nhận, thừa nhận chung
  • 一贯yīguàntrước sau như một, luôn luôn, nhất quán
  • 祖国zǔguótổ quốc, quê hương, đất mẹ
  • 活力huólìsức sống, sinh lực
  • 可口kěkǒungon miệng, hợp khẩu vị
  • 输送shūsòngvận chuyển, truyền tải, cung cấp

Bước 1 · Bài đọc

从股市到运河:陪爷爷游淮安

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

yéye爷爷tuìxiū退休yǐhòu以后mí迷shàng上le了chǎogǔ炒股 ,měi每tiān天yì一zhēng睁yǎn眼jiù就dīng盯zhe着shǒujī手机kàn看hángqíng行情 。 … jīnnián今年sān三yuè月 ,wǒ我quàn劝tā他 :“yǔqí与其zhěngtiān整天zàijiā在家kàn看gǔpiào股票 ,bùrú不如bǎ把qián钱tóuzī投资zài在zìjǐ自己shēnshang身上 ,chūqù出去zǒu走zǒu走 。”méixiǎngdào没想到yéye爷爷jìngrán竟然dāying答应le了 ,hái还diǎnmíng点名yào要qù去jiāng江sū苏huái淮ān安 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

雁鸣岛上的灯,不能灭

Ngọn đèn trên đảo Nhạn Minh không được tắt

HSK 7–9

临渚城隍庙里的沈知县

Tri huyện Thẩm trong miếu Thành Hoàng ở Lâm Chử

HSK 7–9

只能走一半的鹤汀桥

Cây cầu Hạc Đinh chỉ đi được một nửa

HSK 7–9

竹简里的秦代规矩

Những quy định thời Tần trên thẻ tre

10 từ của bài
  • 炒股chǎogǔđầu cơ chứng khoán, chơi cổ phiếu, lướt sóng cổ phiếu
  • 投资tóuzīđầu tư
  • 总理zǒnglǐthủ tướng, tổng lý
  • 朴素pǔsùgiản dị, mộc mạc, chất phác
  • 公认gōngrènđược công nhận, thừa nhận chung
  • 一贯yīguàntrước sau như một, luôn luôn, nhất quán
  • 祖国zǔguótổ quốc, quê hương, đất mẹ
  • 活力huólìsức sống, sinh lực
  • 可口kěkǒungon miệng, hợp khẩu vị
  • 输送shūsòngvận chuyển, truyền tải, cung cấp