学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 6Ẩm thực3 phút · 610 chữ10 từ thư viện

体育馆里的鱼形花馍

Bánh hoa hình cá ở nhà thi đấu

Những chiếc bánh hoa nặn hình cá, hình hoa của Sơn Tây mang ý nghĩa gì mà người già trân quý đến thế?

10 từ của bài
  • 主播zhǔbōngười dẫn chương trình, phát thanh viên, streamer
  • 承办chéngbànđảm nhận, đứng ra tổ chức, thụ lý
  • 不安bù'ānbất an, lo lắng, không yên
  • 国歌guógēquốc ca, bài hát quốc gia, nhạc quốc gia
  • 民众mínzhòngquần chúng, nhân dân, dân chúng
  • 对称duìchènđối xứng, cân đối
  • 旱灾hànzāihạn hán, thiên tai hạn hán
  • 花朵huāduǒbông hoa, đóa hoa
  • 暗示ànshìám chỉ, gợi ý, ra hiệu ngầm
  • 研讨yántǎothảo luận, nghiên cứu, hội thảo

Bước 1 · Bài đọc

体育馆里的鱼形花馍

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǒ我shì是yì一míng名měishí美食zhǔbō主播 ,píngshí平时zài在wǎngshàng网上jièshào介绍jiāxiāng家乡shān山xī西de的gèzhǒng各种miàn面shí食 。jīnnián今年guóqìng国庆jiàqī假期 ,wǒmen我们shì市chéngbàn承办le了yí一jiè届miàn面shí食wénhuà文化jié节 ,zhǔbàn主办fāng方yāoqǐng邀请wǒ我qù去zuò做xiànchǎng现场zhíbō直播 。 … wǒ我jì既xīngfèn兴奋yòu又yǒuxiē有些bù'ān不安 ,qián前yì一tiān天wǎnshang晚上jīhū几乎méi没zěnme怎么shuì睡 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

从潜艇厨房到我家灶台

Từ gian bếp tàu ngầm đến bếp nhà tôi

HSK 7–9

只用河这边的甘蔗

Chỉ dùng mía bên này sông

HSK 7–9

奶奶锁进柜子的子推馍

Những chiếc bánh Tử Thôi bà nội khóa trong tủ

HSK 7–9

青杏吃不得

Mơ xanh không được ăn

10 từ của bài
  • 主播zhǔbōngười dẫn chương trình, phát thanh viên, streamer
  • 承办chéngbànđảm nhận, đứng ra tổ chức, thụ lý
  • 不安bù'ānbất an, lo lắng, không yên
  • 国歌guógēquốc ca, bài hát quốc gia, nhạc quốc gia
  • 民众mínzhòngquần chúng, nhân dân, dân chúng
  • 对称duìchènđối xứng, cân đối
  • 旱灾hànzāihạn hán, thiên tai hạn hán
  • 花朵huāduǒbông hoa, đóa hoa
  • 暗示ànshìám chỉ, gợi ý, ra hiệu ngầm
  • 研讨yántǎothảo luận, nghiên cứu, hội thảo