学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 6Công nghệ3 phút · 597 chữ10 từ thư viện

脐橙园上空的无人机

Máy bay không người lái trên vườn cam

Người cha cả đời đeo bình thuốc leo dốc phun cho cam đến hỏng cả lưng — chiếc máy bay không người lái của cậu con trai liệu có thuyết phục được ông?

10 từ của bài
  • 山坡shānpōsườn núi, triền núi, sườn đồi
  • 竞赛jìngsàicuộc thi, tranh tài, thi đấu
  • 遭到zāodàogặp phải, bị, hứng chịu
  • 出入chūrùra vào, chênh lệch, thu chi
  • 接连jiēliánliên tiếp, liên tục, nối tiếp
  • 密度mìdùmật độ, độ dày đặc
  • 剩余shèngyúcòn lại, dư thừa, phần dư
  • 好容易hǎoróngyìvất vả lắm mới, khó khăn lắm mới
  • 牵qiāndắt, kéo, lôi cuốn
  • 眼光yǎnguāngtầm nhìn, ánh mắt, sự tinh tường

Bước 1 · Bài đọc

脐橙园上空的无人机

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

jiāng江xīnán西南bù部de的hěn很duō多shānpō山坡shàng上dōu都zhǒng种mǎn满le了qí脐chéng橙shù树 。guòqù过去měi每dào到dǎ打yào药de的jìjié季节 ,guǒ果nóng农men们zhǐnéng只能bēizhe背着chénzhòng沉重de的yào药tǒng桶 ,yánzhe沿着dǒuqiào陡峭de的xiǎolù小路yì一kē棵yi一kē棵dì地pēn喷 ,yì一gān干jiùshì就是hǎo好jǐ几tiān天 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

六千元游戏充值之后

Sau khoản nạp tiền chơi game sáu nghìn tệ

HSK 7–9

几秒钟看透一个冷柜

Nhìn thấu một container lạnh trong vài giây

HSK 7–9

不再半夜掀被子的养老院

Viện dưỡng lão không còn lật chăn lúc nửa đêm

HSK 7–9

先挂失,别的待会儿再说

Báo mất trước đã, chuyện khác tính sau

10 từ của bài
  • 山坡shānpōsườn núi, triền núi, sườn đồi
  • 竞赛jìngsàicuộc thi, tranh tài, thi đấu
  • 遭到zāodàogặp phải, bị, hứng chịu
  • 出入chūrùra vào, chênh lệch, thu chi
  • 接连jiēliánliên tiếp, liên tục, nối tiếp
  • 密度mìdùmật độ, độ dày đặc
  • 剩余shèngyúcòn lại, dư thừa, phần dư
  • 好容易hǎoróngyìvất vả lắm mới, khó khăn lắm mới
  • 牵qiāndắt, kéo, lôi cuốn
  • 眼光yǎnguāngtầm nhìn, ánh mắt, sự tinh tường