学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 6Thiên nhiên3 phút · 615 chữ10 từ thư viện

为种子库上山的日子

Những ngày lên núi vì ngân hàng hạt giống

Vì sao những người tình nguyện phải canh từng ngày để lên núi hái hạt giống cây dại, và có loài cây nào họ nhất quyết không hái?

10 từ của bài
  • 采集cǎijíthu thập, thu hái, lấy mẫu
  • 终身zhōngshēnsuốt đời, chung thân, trọn đời
  • 耽误dānwulàm trễ, trì hoãn, bỏ lỡ
  • 优先yōuxiānưu tiên, được ưu đãi, đi trước
  • 工序gōngxùcông đoạn, quy trình sản xuất, bước gia công
  • 解放jiěfànggiải phóng, tự do, cởi trói
  • 浏览器liúlǎnqìtrình duyệt, phần mềm duyệt web
  • 北美洲BěiměizhōuBắc Mỹ, châu Bắc Mỹ
  • 谈论tánlùnbàn luận, thảo luận, nói về
  • 此刻cǐkèlúc này, ngay bây giờ, thời điểm này

Bước 1 · Bài đọc

为种子库上山的日子

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

měi每nián年qiūtiān秋天dōu都shì是wǒmen我们zhǒngzi种子kù库zuì最máng忙de的shíhou时候 。zuòwéi作为zhìyuànzhě志愿者 ,wǒ我gēn跟zhe着wú吴lǎoshī老师de的xiǎozǔ小组shàng上shān山cǎijí采集yěshēng野生zhíwù植物de的zhǒngzi种子 。wú吴lǎoshī老师cháng常shuō说 ,bǎocún保存zhǒngzi种子shì是tā她zhōngshēn终身de的shìyè事业 。zhǒngzi种子chéngshú成熟de的shíjiān时间hěn很duǎn短 ,cǎi采zǎo早le了bù不néng能yòng用 ,cǎi采wǎn晚le了jiù就luò落jìn进tǔ土lǐ里huòzhě或者bèi被niǎo鸟chī吃diào掉 ,suǒyǐ所以yì一tiān天yě也bù不néng能dānwu耽误 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

落雁峡里那一声口哨

Tiếng còi trong hẻm núi Lạc Nhạn

HSK 7–9

滩涂上的“绿地毯”

“Tấm thảm xanh” trên bãi bồi

HSK 7–9

替奶奶守住南瓜地

Giữ lấy ruộng bí ngô cho bà

HSK 7–9

站上观鸟塔,才数清了雁

Phải lên tháp ngắm chim mới đếm được đàn ngỗng trời

10 từ của bài
  • 采集cǎijíthu thập, thu hái, lấy mẫu
  • 终身zhōngshēnsuốt đời, chung thân, trọn đời
  • 耽误dānwulàm trễ, trì hoãn, bỏ lỡ
  • 优先yōuxiānưu tiên, được ưu đãi, đi trước
  • 工序gōngxùcông đoạn, quy trình sản xuất, bước gia công
  • 解放jiěfànggiải phóng, tự do, cởi trói
  • 浏览器liúlǎnqìtrình duyệt, phần mềm duyệt web
  • 北美洲BěiměizhōuBắc Mỹ, châu Bắc Mỹ
  • 谈论tánlùnbàn luận, thảo luận, nói về
  • 此刻cǐkèlúc này, ngay bây giờ, thời điểm này