学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 6Con người & gia đình3 phút · 638 chữ10 từ thư viện

坐在船头敲鼓的周教练

Huấn luyện viên Chu ngồi đánh trống ở mũi thuyền

Sáu mươi hai tuổi, thầy giáo thể dục về hưu vẫn ngồi mũi thuyền gõ trống giữa nắng gắt cho hai mươi tay chèo — vì đâu ông chịu vất vả như vậy?

10 từ của bài
  • 炎热yánrènóng bức, oi ả, nóng nực
  • 划huáchèo, rạch, đáng giá
  • 肩膀jiānbǎngvai, bờ vai
  • 忍受rěnshòuchịu đựng, nhẫn nhịn, cam chịu
  • 指挥zhǐhuīchỉ huy, điều khiển, nhạc trưởng
  • 滑行huáxíngtrượt đi, lăn bánh, lướt
  • 披pīkhoác, trùm, phủ lên vai
  • 拆除chāichútháo dỡ, phá bỏ
  • 专用zhuānyòngchuyên dụng, dành riêng
  • 战胜zhànshèngđánh bại, chiến thắng, vượt qua

Bước 1 · Bài đọc

坐在船头敲鼓的周教练

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

měi每nián年duānwǔjié端午节qián前 ,chéng城dōng东de的qīng清shuǐ水hé河shàng上dōu都néng能kàndào看到yì一tiáo条hóngsè红色de的lóngzhōu龙舟 。dài带zhè这tiáo条lóngzhōu龙舟de的shì是liù六shí十èr二suì岁de的zhōu周jiàn建guó国 ,dàjiā大家dōu都jiào叫tā他zhōu周jiàoliàn教练 。tā他nián年qīng轻shí时shì是tǐyù体育lǎoshī老师 ,tuìxiū退休hòu后zǔzhī组织le了yì一zhī支shèqū社区lóngzhōu龙舟duì队 ,duì队yuán员lǐ里yǒu有kuàidì快递yuán员 、yīshēng医生 ,yě也yǒu有dàxuéshēng大学生 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

八十八岁奶奶的定力

Bản lĩnh của bà nội tám mươi tám tuổi

HSK 7–9

砧板边听来的台词

Những lời thoại nghe được bên thớt

HSK 7–9

凌晨四点出发的抽检员

Người lấy mẫu kiểm tra xuất phát lúc bốn giờ sáng

HSK 7–9

老邵上岸以后

Sau khi lão Thiệu lên bờ

10 từ của bài
  • 炎热yánrènóng bức, oi ả, nóng nực
  • 划huáchèo, rạch, đáng giá
  • 肩膀jiānbǎngvai, bờ vai
  • 忍受rěnshòuchịu đựng, nhẫn nhịn, cam chịu
  • 指挥zhǐhuīchỉ huy, điều khiển, nhạc trưởng
  • 滑行huáxíngtrượt đi, lăn bánh, lướt
  • 披pīkhoác, trùm, phủ lên vai
  • 拆除chāichútháo dỡ, phá bỏ
  • 专用zhuānyòngchuyên dụng, dành riêng
  • 战胜zhànshèngđánh bại, chiến thắng, vượt qua