Luyện đọc
HSK 6Xã hội & môi trường3 phút · 608 chữ10 từ thư viện

石桌旁的防骗故事

Những câu chuyện chống lừa đảo bên bàn đá

Ông hàng xóm mặt tái mét gõ cửa giữa đêm đông: toàn bộ hai trăm nghìn tệ tiền dành dụm đã mất trắng — cô giáo văn về hưu sẽ làm gì?

10 từ của bài
  • 绝望juéwàngtuyệt vọng, vô vọng, mất hy vọng
  • 横héngngang, nằm ngang, nét ngang
  • 股票gǔpiàocổ phiếu, chứng khoán, cổ phần
  • 害hàihại, gây hại, tai họa
  • 代理dàilǐđại lý, đại diện, quyền
  • 账单zhàngdānhóa đơn, phiếu tính tiền
  • 保修bǎoxiūbảo hành, bảo dưỡng, cam kết sửa chữa
  • 朗读lǎngdúđọc to, đọc thành tiếng
  • 扇shànquạt, cánh cửa, tấm
  • 盘pánđĩa, khay, bàn

Bước 1 · Bài đọc

石桌旁的防骗故事

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

, 。 , 。 … , “ ” 。 , , “ ” 。 , “ ” , , 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề