学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 6Sở thích & giải trí3 phút · 606 chữ10 từ thư viện

桌游店里的古代战场

Chiến trường cổ đại trong quán board game

Chán cảnh cãi nhau vì cờ tỷ phú, bốn đồng nghiệp thử một trò chiến thuật có cuốn luật dày hơn bốn mươi trang — liệu họ có chơi nổi?

10 từ của bài
  • 破产pòchǎnphá sản, vỡ nợ, khánh kiệt
  • 吵架chǎojiàcãi nhau, cãi vã, tranh cãi
  • 简介jiǎnjiègiới thiệu vắn tắt, tóm tắt, sơ lược
  • 排名páimíngxếp hạng, thứ hạng
  • 难点nándiǎnđiểm khó, chỗ khó
  • 地形dìxíngđịa hình, địa thế
  • 武器wǔqìvũ khí, binh khí, khí giới
  • 查询cháxúntra cứu, truy vấn, tìm hiểu
  • 频道píndàokênh truyền hình, tần số, kênh
  • 机制jīzhìcơ chế, hệ thống vận hành

Bước 1 · Bài đọc

桌游店里的古代战场

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǒmen我们gōngsī公司lóuxià楼下yǒu有yì一jiā家zhuō桌yóu游diàn店 ,měi每zhōu周wǔ五xiàbān下班hòu后 ,wǒ我hé和sān三gè个tóngshì同事zǒng总huì会qù去wán玩jǐ几jú局 。yǐqián以前wǒmen我们cháng常wán玩 “dà大fùwēng富翁 ”,shuí谁xiān先bǎ把qián钱huā花guāng光 ,shuí谁jiù就pòchǎn破产chūjú出局 。 … kěshì可是zhè这zhǒng种yóuxì游戏tài太kàn看yùnqì运气 ,yǒu有yì一huí回 ,xiǎo小lín林hé和lǎo老mǎ马hái还wèiliǎo为了yì一bǐ笔guò过lù路fèi费chǎojià吵架 ,nòng弄dé得dàjiā大家hěn很sǎoxìng扫兴 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

在文化馆的辩论社学会倾听

Học cách lắng nghe ở câu lạc bộ tranh biện của nhà văn hóa

HSK 7–9

周五夜读《威尼斯商人》

Đọc “Người lái buôn thành Venice” vào tối thứ Sáu

HSK 7–9

二十层阳台上的火腿

Chiếc giăm bông trên ban công tầng hai mươi

HSK 7–9

墓前那场不掉眼泪的戏

Cảnh diễn trước mộ không một giọt nước mắt

10 từ của bài
  • 破产pòchǎnphá sản, vỡ nợ, khánh kiệt
  • 吵架chǎojiàcãi nhau, cãi vã, tranh cãi
  • 简介jiǎnjiègiới thiệu vắn tắt, tóm tắt, sơ lược
  • 排名páimíngxếp hạng, thứ hạng
  • 难点nándiǎnđiểm khó, chỗ khó
  • 地形dìxíngđịa hình, địa thế
  • 武器wǔqìvũ khí, binh khí, khí giới
  • 查询cháxúntra cứu, truy vấn, tìm hiểu
  • 频道píndàokênh truyền hình, tần số, kênh
  • 机制jīzhìcơ chế, hệ thống vận hành