学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 6Du lịch & văn hoá3 phút · 642 chữ10 từ thư viện

山村里的一场喜酒

Bữa tiệc cưới ở một bản làng trên núi

Theo bạn đại học về một bản làng trên núi Quý Châu ăn cưới, điều gì khiến vị khách thành phố bất ngờ nhất?

10 từ của bài
  • 上旬shàngxúnthượng tuần, mười ngày đầu tháng
  • 娶qǔcưới, lấy vợ, kết hôn với phụ nữ
  • 闪电shǎndiàntia chớp, chớp nhoáng
  • 添tiānthêm, bổ sung, rót thêm
  • 财物cáiwùtài vật, đồ đạc, tiền của
  • 蜜蜂mìfēngcon ong, ong mật
  • 编biānbiên soạn, đan, sắp xếp
  • 团结tuánjiéđoàn kết, thống nhất
  • 待dàichờ đợi, cần, đối xử
  • 开启kāiqǐmở ra, khởi động, bắt đầu

Bước 1 · Bài đọc

山村里的一场喜酒

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǔ五yuè月shàngxún上旬 ,wǒ我chènzhe趁着láodòng劳动jié节jiǎ假qī期 ,gēn跟dàxué大学tóngxué同学xiǎo小yáng杨huí回le了yí一tàng趟tā他de的lǎojiā老家 ——guì贵zhōu州shānqū山区de的yí一gè个xiǎo小cūn村zǐ子 。tā他biǎo表gē哥yào要qǔ娶lín邻cūn村de的yí一wèi位gūniang姑娘 ,tèyì特意qǐng请wǒ我qù去hē喝xǐjiǔ喜酒 。zuò坐chē车jìn进cūn村de的lùshang路上 ,tūrán突然xià下qǐ起le了dà大yǔ雨 ,yīdào一道dào道shǎndiàn闪电huáguò划过tiānkōng天空 。 … sījī司机què却yīdiǎnr一点儿yě也bù不huāng慌 ,shuō说zhège这个jìjié季节shān山lǐ里chángcháng常常zhèyàng这样 ,yǔ雨láide来得kuài快 ,zǒu走dé得yě也kuài快 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

雁鸣岛上的灯,不能灭

Ngọn đèn trên đảo Nhạn Minh không được tắt

HSK 7–9

临渚城隍庙里的沈知县

Tri huyện Thẩm trong miếu Thành Hoàng ở Lâm Chử

HSK 7–9

只能走一半的鹤汀桥

Cây cầu Hạc Đinh chỉ đi được một nửa

HSK 7–9

竹简里的秦代规矩

Những quy định thời Tần trên thẻ tre

10 từ của bài
  • 上旬shàngxúnthượng tuần, mười ngày đầu tháng
  • 娶qǔcưới, lấy vợ, kết hôn với phụ nữ
  • 闪电shǎndiàntia chớp, chớp nhoáng
  • 添tiānthêm, bổ sung, rót thêm
  • 财物cáiwùtài vật, đồ đạc, tiền của
  • 蜜蜂mìfēngcon ong, ong mật
  • 编biānbiên soạn, đan, sắp xếp
  • 团结tuánjiéđoàn kết, thống nhất
  • 待dàichờ đợi, cần, đối xử
  • 开启kāiqǐmở ra, khởi động, bắt đầu