学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 6Sở thích & giải trí3 phút · 556 chữ10 từ thư viện

一个南方人的滑雪日记

Nhật ký trượt tuyết của một người miền Nam

Một người miền Nam chưa từng nghĩ sẽ mê trượt tuyết, lần đầu đứng trên ván còn không vững – điều gì khiến người viết say mê đến thế?

10 từ của bài
  • 滑雪huáxuětrượt tuyết
  • 银牌yínpáihuy chương bạc, mề đay bạc
  • 鼓舞gǔwǔcổ vũ, khích lệ
  • 场馆chǎngguǎnnhà thi đấu, khu thể thao, hội trường
  • 碰撞pèngzhuàngva chạm, đâm nhau, xung đột
  • 高端gāoduāncao cấp, đỉnh cao, phân khúc cao
  • 预料yùliàodự đoán, liệu trước, dự liệu
  • 选拔xuǎnbátuyển chọn, tuyển trạch, chọn lọc
  • 树立shùlìthiết lập, xây dựng, nêu ra
  • 柔软róuruǎnmềm mại, mềm dẻo, êm ái

Bước 1 · Bài đọc

一个南方人的滑雪日记

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

sān三niánqián年前 ,wǒ我cóngméi从没xiǎng想guò过zìjǐ自己huì会ài爱shàng上huáxuě滑雪 。nà那nián年dōngtiān冬天 ,zài在běijīng北京dōng冬ào奥huì会shàng上 ,zhōngguó中国niánqīng年轻xuǎnshǒu选手zài在huáxuě滑雪xiàngmù项目zhōng中ná拿xià下le了jīnpái金牌hé和yínpái银牌 ,tāmen他们de的jīngcǎi精彩biǎoxiàn表现gǔwǔ鼓舞le了wúshù无数pǔtōngrén普通人 ,qízhōng其中yě也bāokuò包括wǒ我 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

在文化馆的辩论社学会倾听

Học cách lắng nghe ở câu lạc bộ tranh biện của nhà văn hóa

HSK 7–9

周五夜读《威尼斯商人》

Đọc “Người lái buôn thành Venice” vào tối thứ Sáu

HSK 7–9

二十层阳台上的火腿

Chiếc giăm bông trên ban công tầng hai mươi

HSK 7–9

墓前那场不掉眼泪的戏

Cảnh diễn trước mộ không một giọt nước mắt

10 từ của bài
  • 滑雪huáxuětrượt tuyết
  • 银牌yínpáihuy chương bạc, mề đay bạc
  • 鼓舞gǔwǔcổ vũ, khích lệ
  • 场馆chǎngguǎnnhà thi đấu, khu thể thao, hội trường
  • 碰撞pèngzhuàngva chạm, đâm nhau, xung đột
  • 高端gāoduāncao cấp, đỉnh cao, phân khúc cao
  • 预料yùliàodự đoán, liệu trước, dự liệu
  • 选拔xuǎnbátuyển chọn, tuyển trạch, chọn lọc
  • 树立shùlìthiết lập, xây dựng, nêu ra
  • 柔软róuruǎnmềm mại, mềm dẻo, êm ái