学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 6Sức khoẻ3 phút · 567 chữ10 từ thư viện

一个编剧的早睡计划

Kế hoạch ngủ sớm của một biên kịch

Biên kịch nào chẳng thức khuya để viết — cho đến một buổi sáng, trần nhà bỗng quay cuồng trước mắt anh.

10 từ của bài
  • 剧本jùběnkịch bản, vở kịch, lời thoại
  • 打击dǎjīđánh, tấn công, giáng đòn
  • 欲望yùwàngdục vọng, ham muốn, khát khao
  • 旋转xuánzhuǎnxoay, quay, chuyển động tròn
  • 过时guòshílỗi thời, hết hạn, quá giờ
  • 艰难jiānnángian nan, khó khăn, vất vả
  • 互助hùzhùgiúp đỡ lẫn nhau, tương trợ
  • 弹性tánxìngtính đàn hồi, độ co giãn, sự linh hoạt
  • 毫无háowúhoàn toàn không có, chẳng chút nào
  • 成交chéngjiāođạt thỏa thuận, ký hợp đồng, giao dịch thành công

Bước 1 · Bài đọc

一个编剧的早睡计划

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

dāng当biānjù编剧de的zhèxiē这些nián年 ,wǒ我yīzhí一直yǐwéi以为áoyè熬夜shì是zhè这yīxíng一行de的chángtài常态 。qiánnián前年 ,wǒ我huā花le了yì一nián年bàn半shíjiān时间xiě写wán完yí一bù部diànshìjù电视剧jùběn剧本 ,zuìhòu最后què却bèi被zhì制piàn片fāng方tuì退le了huílai回来 。zhè这duì对wǒ我shì是yí一gè个bù不xiǎo小de的dǎjī打击 。 … wǒ我duì对shénme什么dōu都tí提bù不qǐ起xìngqù兴趣 ,lián连chūmén出门de的yùwàng欲望dōu都méiyǒu没有 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

一口清水难倒老法警

Ngụm nước lã làm khó người cảnh sát tư pháp già

HSK 7–9

小病靠扛的舅舅

Người cậu bệnh vặt cứ gắng chịu

HSK 7–9

抽屉里的检测盒

Hộp xét nghiệm trong ngăn kéo

HSK 7–9

父亲不是变坏了

Bố tôi không phải đã trở nên hư hỏng

10 từ của bài
  • 剧本jùběnkịch bản, vở kịch, lời thoại
  • 打击dǎjīđánh, tấn công, giáng đòn
  • 欲望yùwàngdục vọng, ham muốn, khát khao
  • 旋转xuánzhuǎnxoay, quay, chuyển động tròn
  • 过时guòshílỗi thời, hết hạn, quá giờ
  • 艰难jiānnángian nan, khó khăn, vất vả
  • 互助hùzhùgiúp đỡ lẫn nhau, tương trợ
  • 弹性tánxìngtính đàn hồi, độ co giãn, sự linh hoạt
  • 毫无háowúhoàn toàn không có, chẳng chút nào
  • 成交chéngjiāođạt thỏa thuận, ký hợp đồng, giao dịch thành công