学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 6Mua sắm3 phút · 544 chữ10 từ thư viện

大年初二的扫地机器人

Chiếc robot hút bụi ngày mùng Hai Tết

Chiếc robot hút bụi hơn hai nghìn tệ làm quà Tết khiến bà ngoại nhíu mày — vậy món quà nào mới thật sự làm bà vui?

10 từ của bài
  • 年度niándùnăm, niên độ, hằng năm
  • 拜年bàiniánchúc Tết, đi chúc năm mới
  • 物体wùtǐvật thể, vật chất, đồ vật
  • 定时dìngshíđúng giờ, hẹn giờ, định thời
  • 减弱jiǎnruògiảm bớt, suy yếu, yếu đi
  • 病毒bìngdúvirus, vi rút, mã độc
  • 附件fùjiàntệp đính kèm, phụ kiện, phần phụ lục
  • 酷kùngầu, tàn nhẫn, mãnh liệt
  • 贫困pínkùnnghèo đói, bần cùng, khốn khó
  • 心目xīnmùtâm trí, trong mắt, trong lòng

Bước 1 · Bài đọc

大年初二的扫地机器人

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

niándǐ年底 ,gè各dà大gòuwù购物wǎngzhàn网站fēnfēn纷纷tuīchū推出le了niándù年度dà大cùxiāo促销 。wǒ我dǎsuàn打算chèn趁zhège这个jīhuì机会gěi给wàipó外婆mǎi买yì一tái台sǎo扫dì地jīqìrén机器人 ,chūnjié春节qù去tā她jiā家bàinián拜年shí时dài带guòqù过去 。wàipó外婆jīnnián今年qī七shí十duō多suì岁 ,yāo腰yīzhí一直bù不hǎo好 ,wān弯zhe着yāo腰sǎo扫dì地yuèláiyuè越来越chīlì吃力 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

一千二百元的犀皮漆首饰盒,值不值?

Hộp trang sức sơn mài tê bì giá một nghìn hai trăm tệ, có đáng không?

HSK 7–9

银泉广场的保安与那道瀑布

Người bảo vệ ở quảng trường Ngân Tuyền và thác nước ấy

HSK 7–9

陪外公配助听器

Đi cùng ông ngoại mua máy trợ thính

HSK 7–9

苇溪合作社给老顾客的一封信

Lá thư hợp tác xã Vĩ Khê gửi khách hàng quen

10 từ của bài
  • 年度niándùnăm, niên độ, hằng năm
  • 拜年bàiniánchúc Tết, đi chúc năm mới
  • 物体wùtǐvật thể, vật chất, đồ vật
  • 定时dìngshíđúng giờ, hẹn giờ, định thời
  • 减弱jiǎnruògiảm bớt, suy yếu, yếu đi
  • 病毒bìngdúvirus, vi rút, mã độc
  • 附件fùjiàntệp đính kèm, phụ kiện, phần phụ lục
  • 酷kùngầu, tàn nhẫn, mãnh liệt
  • 贫困pínkùnnghèo đói, bần cùng, khốn khó
  • 心目xīnmùtâm trí, trong mắt, trong lòng