10 từ của bài
- 年度niándùnăm, niên độ, hằng năm
- 拜年bàiniánchúc Tết, đi chúc năm mới
- 物体wùtǐvật thể, vật chất, đồ vật
- 定时dìngshíđúng giờ, hẹn giờ, định thời
- 减弱jiǎnruògiảm bớt, suy yếu, yếu đi
- 病毒bìngdúvirus, vi rút, mã độc
- 附件fùjiàntệp đính kèm, phụ kiện, phần phụ lục
- 酷kùngầu, tàn nhẫn, mãnh liệt
- 贫困pínkùnnghèo đói, bần cùng, khốn khó
- 心目xīnmùtâm trí, trong mắt, trong lòng
Bước 1 · Bài đọc
大年初二的扫地机器人
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
niándǐ年底 ,gè各dà大gòuwù购物wǎngzhàn网站fēnfēn纷纷tuīchū推出le了niándù年度dà大cùxiāo促销 。wǒ我dǎsuàn打算chèn趁zhège这个jīhuì机会gěi给wàipó外婆mǎi买yì一tái台sǎo扫dì地jīqìrén机器人 ,chūnjié春节qù去tā她jiā家bàinián拜年shí时dài带guòqù过去 。wàipó外婆jīnnián今年qī七shí十duō多suì岁 ,yāo腰yīzhí一直bù不hǎo好 ,wān弯zhe着yāo腰sǎo扫dì地yuèláiyuè越来越chīlì吃力 。 …
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ