秦岭密林里的夜间救援
Cuộc cứu hộ ban đêm trong rừng rậm Tần Lĩnh
Bốn sinh viên lạc giữa rừng rậm Tần Lĩnh sau trận mưa lớn, trời sắp tối — đội cứu hộ sẽ tìm họ bằng cách nào?
10 từ của bài
- 过渡guòdùchuyển tiếp, quá độ, chuyển giao
- 开头kāitóukhởi đầu, bắt đầu, mở đầu
- 躲避duǒbìtránh né, lẩn trốn, ẩn náu
- 盛shèngthịnh vượng, hưng thịnh, dồi dào
- 密mìbí mật, kín đáo, dày đặc
- 胶水jiāoshuǐkeo dán, hồ dán, chất kết dính
- 结jiékết, buộc, thắt
- 伤员shāngyuánngười bị thương, thương binh
- 神shénthần, thần linh, tinh thần
- 吸取xīqǔtiếp thu, rút ra, hấp thụ
Bước 1 · Bài đọc
秦岭密林里的夜间救援
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
qín秦lǐng岭dìchù地处wǒ我guó国nán南běifāng北方de的guòdù过渡dìdài地带 ,shān山gāo高lín林shēn深 ,dòng动zhíwù植物zhǒnglèi种类shífēn十分fēngfù丰富 ,měi每nián年xiàtiān夏天dōu都xīyǐn吸引dàpī大批hùwài户外àihào爱好zhě者 。 … zuòwéi作为yì一míng名shān山dì地jiùyuán救援duìyuán队员 ,wǒ我zhìjīn至今wàngbùliǎo忘不了qùnián去年qī七yuè月de的yí一cì次yèjiān夜间jiùyuán救援 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ