10 từ của bài
- 文科wénkēkhoa học xã hội, ban khoa học nhân văn
- 水库shuǐkùhồ chứa nước, đập nước
- 移民yímíndi cư, nhập cư, người di cư
- 民宿mínsùnhà nghỉ dân dụng, homestay, nhà trọ
- 长寿chángshòutrường thọ, sống lâu
- 肥沃féiwòphì nhiêu, màu mỡ, tươi tốt
- 胸xiōngngực, tấm lòng, lòng
- 家居jiājūđồ dùng gia đình, nội thất, ở nhà
- 佩服pèifúkhâm phục, ngưỡng mộ, nể phục
- 特tèđặc biệt, riêng, nhất là
Bước 1 · Bài đọc
沉在湖底的故乡
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
shànggèyuè上个月 ,wǒmen我们gāo高èr二wénkē文科bān班qù去zhè浙jiāng江qiān千dǎo岛hú湖cānjiā参加le了sān三tiān天de的yán研xué学huódòng活动 ,zhǔtí主题shì是 “shuǐkù水库yímín移民de的gùshì故事 ”。 … qiān千dǎo岛hú湖qíshí其实shì是yí一zuò座réngōng人工hú湖 ,shì是shàng上shìjì世纪wǔ五shí十niándài年代mò末xiūjiàn修建xīn新ān安jiāng江shuǐkù水库shí时xíngchéng形成de的 。dāngnián当年wèiliǎo为了xiū修shuǐkù水库 ,jìn近sān三shí十wàn万rén人líkāi离开le了jiāxiāng家乡 ,liǎng两zuò座xiàn县chéng城hé和shàng上qiān千gè个cūnzhuāng村庄chén沉rù入le了shuǐ水dǐ底 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ