学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 6Học tập3 phút · 532 chữ10 từ thư viện

沉在湖底的故乡

Quê hương chìm dưới đáy hồ

Dưới đáy hồ Thiên Đảo là cả thị trấn và hàng nghìn ngôi làng — những người từng sống ở đó giờ ra sao?

10 từ của bài
  • 文科wénkēkhoa học xã hội, ban khoa học nhân văn
  • 水库shuǐkùhồ chứa nước, đập nước
  • 移民yímíndi cư, nhập cư, người di cư
  • 民宿mínsùnhà nghỉ dân dụng, homestay, nhà trọ
  • 长寿chángshòutrường thọ, sống lâu
  • 肥沃féiwòphì nhiêu, màu mỡ, tươi tốt
  • 胸xiōngngực, tấm lòng, lòng
  • 家居jiājūđồ dùng gia đình, nội thất, ở nhà
  • 佩服pèifúkhâm phục, ngưỡng mộ, nể phục
  • 特tèđặc biệt, riêng, nhất là

Bước 1 · Bài đọc

沉在湖底的故乡

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

shànggèyuè上个月 ,wǒmen我们gāo高èr二wénkē文科bān班qù去zhè浙jiāng江qiān千dǎo岛hú湖cānjiā参加le了sān三tiān天de的yán研xué学huódòng活动 ,zhǔtí主题shì是 “shuǐkù水库yímín移民de的gùshì故事 ”。 … qiān千dǎo岛hú湖qíshí其实shì是yí一zuò座réngōng人工hú湖 ,shì是shàng上shìjì世纪wǔ五shí十niándài年代mò末xiūjiàn修建xīn新ān安jiāng江shuǐkù水库shí时xíngchéng形成de的 。dāngnián当年wèiliǎo为了xiū修shuǐkù水库 ,jìn近sān三shí十wàn万rén人líkāi离开le了jiāxiāng家乡 ,liǎng两zuò座xiàn县chéng城hé和shàng上qiān千gè个cūnzhuāng村庄chén沉rù入le了shuǐ水dǐ底 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

职业开放日上的老班主任

Cô giáo chủ nhiệm cũ trong ngày hội nghề nghiệp

HSK 7–9

消防演习时少了一个人

Thiếu một người trong buổi diễn tập phòng cháy

HSK 7–9

学生会选举前的匿名帖

Bài đăng ẩn danh trước cuộc bầu cử hội học sinh

HSK 7–9

校园咖啡馆的第一本账

Cuốn sổ sách đầu tiên của quán cà phê trong trường

10 từ của bài
  • 文科wénkēkhoa học xã hội, ban khoa học nhân văn
  • 水库shuǐkùhồ chứa nước, đập nước
  • 移民yímíndi cư, nhập cư, người di cư
  • 民宿mínsùnhà nghỉ dân dụng, homestay, nhà trọ
  • 长寿chángshòutrường thọ, sống lâu
  • 肥沃féiwòphì nhiêu, màu mỡ, tươi tốt
  • 胸xiōngngực, tấm lòng, lòng
  • 家居jiājūđồ dùng gia đình, nội thất, ở nhà
  • 佩服pèifúkhâm phục, ngưỡng mộ, nể phục
  • 特tèđặc biệt, riêng, nhất là