学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 6Công việc3 phút · 530 chữ10 từ thư viện

封闭训练期间的半小时采访

Cuộc phỏng vấn nửa tiếng giữa đợt tập luyện khép kín

Chỉ có nửa tiếng giữa đợt tập luyện khép kín, phóng viên sẽ hỏi cô gái nhảy cầu 15 tuổi những gì?

10 từ của bài
  • 发行fāxíngphát hành, xuất bản, lưu hành
  • 跳水tiàoshuǐnhảy cầu, lặn, lao dốc
  • 口头kǒutóubằng miệng, khẩu đầu
  • 飘piāobay lơ lửng, phất phơ, trôi nổi
  • 误wùnhầm lẫn, sai sót, hiểu lầm
  • 抵达dǐdáđến nơi, tới đích, cập bến
  • 封闭fēngbìđóng kín, phong tỏa, khép kín
  • 中断zhōngduàngián đoạn, ngắt quãng, đình chỉ
  • 起点qǐdiǎnđiểm xuất phát, điểm khởi đầu
  • 当今dāngjīnhiện nay, ngày nay, bây giờ

Bước 1 · Bài đọc

封闭训练期间的半小时采访

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǒ我zài在yì一jiā家tǐyù体育zázhì杂志shè社dāng当jìzhě记者yǐjīng已经wǔ五nián年le了 。wǒmen我们de的zázhì杂志měi每yuè月fāxíng发行yì一qī期 ,zhǔyào主要bàodào报道guónèi国内de的yóuyǒng游泳hé和tiàoshuǐ跳水bǐsài比赛 。 … qùnián去年shí十yīyuè一月 ,zhǔbiān主编zài在zǒuláng走廊shàng上yùdào遇到wǒ我 ,kǒutóu口头jiāodài交代le了yí一gè个rènwù任务 :qù去guǎng广dōng东cǎifǎng采访shěng省tiàoshuǐ跳水duì队 ,wèi为shí十wǔ五suì岁de的duì队yuán员xiǎo小lín林xiě写yì一piān篇cháng长piān篇bàodào报道 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 5

我在南湾镇学煎牛排

Tôi học áp chảo bít tết ở thị trấn Nam Loan

HSK 7–9

辞掉“金饭碗”,回海边教沙排

Bỏ “bát cơm vàng” về biển dạy bóng chuyền bãi biển

HSK 7–9

让纤维和毛发开口

Để sợi vải và sợi lông lên tiếng

HSK 7–9

墨绿色卡车上的白鹭

Con cò trắng trên chiếc xe tải xanh rêu

10 từ của bài
  • 发行fāxíngphát hành, xuất bản, lưu hành
  • 跳水tiàoshuǐnhảy cầu, lặn, lao dốc
  • 口头kǒutóubằng miệng, khẩu đầu
  • 飘piāobay lơ lửng, phất phơ, trôi nổi
  • 误wùnhầm lẫn, sai sót, hiểu lầm
  • 抵达dǐdáđến nơi, tới đích, cập bến
  • 封闭fēngbìđóng kín, phong tỏa, khép kín
  • 中断zhōngduàngián đoạn, ngắt quãng, đình chỉ
  • 起点qǐdiǎnđiểm xuất phát, điểm khởi đầu
  • 当今dāngjīnhiện nay, ngày nay, bây giờ