学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 6Học tập3 phút · 553 chữ10 từ thư viện

一节关于“胖”的生物课

Một tiết sinh học về chuyện “béo”

Gần một phần tư lớp thừa cân, và đa số học sinh tin rằng béo là do di truyền — giáo viên sinh học quyết định dành hẳn một tiết để bàn chuyện này.

10 từ của bài
  • 委托wěituōủy thác, giao phó, ủy nhiệm
  • 脂肪zhīfángchất béo, mỡ
  • 清晰qīngxīrõ ràng, minh bạch, sắc nét
  • 遗传yíchuándi truyền
  • 赞同zàntóngđồng tình, tán thành, nhất trí
  • 差异chāyìsự khác biệt, chênh lệch, dị biệt
  • 炸zháchiên, rán, nổ
  • 限度xiàndùgiới hạn, mức độ, hạn độ
  • 炎症yánzhèngviêm, viêm nhiễm, chứng viêm
  • 调节tiáojiéđiều chỉnh, điều tiết, điều hòa

Bước 1 · Bài đọc

一节关于“胖”的生物课

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

shànggèyuè上个月 ,xuéxiào学校wěituō委托shì市lǐ里de的yì一jiā家yīyuàn医院 ,wèi为quán全xiào校chū初èr二xuésheng学生zuò做le了yí一cì次tǐjiǎn体检 。jiéguǒ结果chūlái出来hòu后 ,bānzhǔrèn班主任fāxiàn发现 ,wǒmen我们bān班yǒu有jiāngjìn将近sì四fēn分zhīyī之一de的tóngxué同学tǐzhòng体重chāobiāo超标 。 … zuòwéi作为shēngwù生物lǎoshī老师 ,wǒ我juédìng决定náchū拿出yì一jié节kè课 ,hé和dàjiā大家hǎohǎo好好liáo聊liáo聊 “pàng胖 ”zhè这jiàn件shì事 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

职业开放日上的老班主任

Cô giáo chủ nhiệm cũ trong ngày hội nghề nghiệp

HSK 7–9

消防演习时少了一个人

Thiếu một người trong buổi diễn tập phòng cháy

HSK 7–9

学生会选举前的匿名帖

Bài đăng ẩn danh trước cuộc bầu cử hội học sinh

HSK 7–9

校园咖啡馆的第一本账

Cuốn sổ sách đầu tiên của quán cà phê trong trường

10 từ của bài
  • 委托wěituōủy thác, giao phó, ủy nhiệm
  • 脂肪zhīfángchất béo, mỡ
  • 清晰qīngxīrõ ràng, minh bạch, sắc nét
  • 遗传yíchuándi truyền
  • 赞同zàntóngđồng tình, tán thành, nhất trí
  • 差异chāyìsự khác biệt, chênh lệch, dị biệt
  • 炸zháchiên, rán, nổ
  • 限度xiàndùgiới hạn, mức độ, hạn độ
  • 炎症yánzhèngviêm, viêm nhiễm, chứng viêm
  • 调节tiáojiéđiều chỉnh, điều tiết, điều hòa