学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 5Công việc2 phút · 343 chữ10 từ thư viện

电商平台的工作体验

Trải nghiệm làm việc trên các nền tảng thương mại điện tử

Một đợt khuyến mãi bán năm vạn món hàng trong ba ngày: làm nghiên cứu thị trường ở công ty thương mại điện tử là như thế nào?

10 từ của bài
  • 电商diànshāngthương mại điện tử
  • 用户yònghùngười dùng, khách hàng
  • 浏览liúlǎnxem lướt, duyệt, đọc lướt
  • 开展kāizhǎntriển khai, tiến hành, phát triển
  • 总体zǒngtǐtổng thể, toàn bộ, nói chung
  • 促销cùxiāokhuyến mãi, xúc tiến bán hàng, giảm giá
  • 最佳zuìjiātốt nhất, tối ưu, xuất sắc nhất
  • 评价píngjiàđánh giá, nhận xét
  • 品质pǐnzhìphẩm chất, chất lượng, phẩm hạnh
  • 便利biànlìthuận tiện, tiện lợi

Bước 1 · Bài đọc

电商平台的工作体验

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

suízhe随着hùliánwǎng互联网de的fāzhǎn发展 ,diànshāng电商hángyè行业yuèláiyuè越来越shòu受huānyíng欢迎 。 … hěn很duō多gōngsī公司kāishǐ开始zài在wǎngshàng网上xiāoshòu销售chǎnpǐn产品 ,zhèyàng这样yònghù用户bùyòng不用chūmén出门jiù就néng能mǎi买dào到gèzhǒng各种shāngpǐn商品 ,bìngqiě并且kěyǐ可以suíshí随时liúlǎn浏览shāngpǐn商品xìnxī信息 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 5

海外游子的家乡味道

Hương vị quê hương của những người con xa xứ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 5

我在南湾镇学煎牛排

Tôi học áp chảo bít tết ở thị trấn Nam Loan

HSK 7–9

辞掉“金饭碗”,回海边教沙排

Bỏ “bát cơm vàng” về biển dạy bóng chuyền bãi biển

HSK 7–9

让纤维和毛发开口

Để sợi vải và sợi lông lên tiếng

HSK 7–9

墨绿色卡车上的白鹭

Con cò trắng trên chiếc xe tải xanh rêu

10 từ của bài
  • 电商diànshāngthương mại điện tử
  • 用户yònghùngười dùng, khách hàng
  • 浏览liúlǎnxem lướt, duyệt, đọc lướt
  • 开展kāizhǎntriển khai, tiến hành, phát triển
  • 总体zǒngtǐtổng thể, toàn bộ, nói chung
  • 促销cùxiāokhuyến mãi, xúc tiến bán hàng, giảm giá
  • 最佳zuìjiātốt nhất, tối ưu, xuất sắc nhất
  • 评价píngjiàđánh giá, nhận xét
  • 品质pǐnzhìphẩm chất, chất lượng, phẩm hạnh
  • 便利biànlìthuận tiện, tiện lợi