10 từ của bài
- 货物huòwùhàng hóa, hàng
- 忙碌mánglùbận rộn, tất bật
- 如同rútónggiống như, tựa như
- 油条yóutiáoquẩy, bánh quẩy rán
- 救护车jiùhùchēxe cứu thương, xe cấp cứu
- 善良shànliánghiền lành, lương thiện, tốt bụng
- 挂号guàhàođăng ký khám bệnh, gửi bảo đảm
- 威胁wēixiéđe dọa, uy hiếp, mối đe dọa
- 拖鞋tuōxiédép lê, dép xỏ ngón
- 看望kànwàngthăm hỏi, đến thăm
Bước 1 · Bài đọc
货车司机老李的血压计
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
lǎo老lǐ李jīnnián今年wǔ五shí十èr二suì岁 ,kāi开le了èr二shí十duōnián多年dà大huòchē货车 ,chángnián常年zài在lùshang路上yùnsòng运送huòwù货物 。tā他de的shēnghuó生活shífēn十分mánglù忙碌 ,yí一gè个yuè月lǐ里yǒu有èr二shí十duō多tiān天shuì睡zài在chēshàng车上 。nǚér女儿cháng常shuō说 ,jiā家duì对tā他lái来shuō说rútóng如同lǚguǎn旅馆 ,huílai回来zhù住yì一wǎn晚jiù就yòu又zǒu走le了 。 …
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 5
海外游子的家乡味道
Hương vị quê hương của những người con xa xứ