学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 5Sức khoẻ2 phút · 490 chữ10 từ thư viện

货车司机老李的血压计

Chiếc máy đo huyết áp của tài xế xe tải Lão Lý

Lái xe tải hơn hai mươi năm, ăn uống qua loa, huyết áp cao mà ít khi uống thuốc — rồi một ngày ở kho hàng, chuyện gì đã xảy ra?

10 từ của bài
  • 货物huòwùhàng hóa, hàng
  • 忙碌mánglùbận rộn, tất bật
  • 如同rútónggiống như, tựa như
  • 油条yóutiáoquẩy, bánh quẩy rán
  • 救护车jiùhùchēxe cứu thương, xe cấp cứu
  • 善良shànliánghiền lành, lương thiện, tốt bụng
  • 挂号guàhàođăng ký khám bệnh, gửi bảo đảm
  • 威胁wēixiéđe dọa, uy hiếp, mối đe dọa
  • 拖鞋tuōxiédép lê, dép xỏ ngón
  • 看望kànwàngthăm hỏi, đến thăm

Bước 1 · Bài đọc

货车司机老李的血压计

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

lǎo老lǐ李jīnnián今年wǔ五shí十èr二suì岁 ,kāi开le了èr二shí十duōnián多年dà大huòchē货车 ,chángnián常年zài在lùshang路上yùnsòng运送huòwù货物 。tā他de的shēnghuó生活shífēn十分mánglù忙碌 ,yí一gè个yuè月lǐ里yǒu有èr二shí十duō多tiān天shuì睡zài在chēshàng车上 。nǚér女儿cháng常shuō说 ,jiā家duì对tā他lái来shuō说rútóng如同lǚguǎn旅馆 ,huílai回来zhù住yì一wǎn晚jiù就yòu又zǒu走le了 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 5

海外游子的家乡味道

Hương vị quê hương của những người con xa xứ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

一口清水难倒老法警

Ngụm nước lã làm khó người cảnh sát tư pháp già

HSK 7–9

小病靠扛的舅舅

Người cậu bệnh vặt cứ gắng chịu

HSK 7–9

抽屉里的检测盒

Hộp xét nghiệm trong ngăn kéo

HSK 7–9

父亲不是变坏了

Bố tôi không phải đã trở nên hư hỏng

10 từ của bài
  • 货物huòwùhàng hóa, hàng
  • 忙碌mánglùbận rộn, tất bật
  • 如同rútónggiống như, tựa như
  • 油条yóutiáoquẩy, bánh quẩy rán
  • 救护车jiùhùchēxe cứu thương, xe cấp cứu
  • 善良shànliánghiền lành, lương thiện, tốt bụng
  • 挂号guàhàođăng ký khám bệnh, gửi bảo đảm
  • 威胁wēixiéđe dọa, uy hiếp, mối đe dọa
  • 拖鞋tuōxiédép lê, dép xỏ ngón
  • 看望kànwàngthăm hỏi, đến thăm