Luyện đọc
HSK 5Sở thích & giải trí3 phút · 532 chữ10 từ thư viện

我在上海看戏的日子

Những ngày đi xem kịch ở Thượng Hải

Từng nghĩ xem kịch chỉ là thú vui của người già, cho đến một tối đồng nghiệp rủ đi xem một vở kịch nói ở Thượng Hải.

10 từ của bài
  • 居住jūzhùsinh sống, cư trú, ở
  • 看kànnhìn, xem, đọc
  • 商人shāngrénthương nhân, người buôn bán
  • 地区dìqūkhu vực, vùng, địa khu
  • 舞台wǔtáisân khấu, vũ đài
  • 特色tèsèđặc sắc, nét riêng, bản sắc
  • 录音lùyīnghi âm, bản ghi âm
  • 吵chǎocãi nhau, ồn ào, làm ồn
  • 陪伴péibànđồng hành, bầu bạn, kề bên
  • 仿佛fǎngfúdường như, tựa như, phảng phất

Bước 1 · Bài đọc

我在上海看戏的日子

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

, 。 , 。 … , , , , 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 5

海外游子的家乡味道

Hương vị quê hương của những người con xa xứ

Bài khác cùng chủ đề