学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 5Sức khoẻ3 phút · 550 chữ10 từ thư viện

竹林民宿的纱窗

Tấm lưới chống muỗi ở nhà nghỉ trong rừng trúc

Kỳ nghỉ hè ở nhà nghỉ giữa rừng trúc, chỉ vì quên đóng lưới chống côn trùng mà cậu bé Lạc Lạc gặp rắc rối gì?

10 từ của bài
  • 住宿zhùsùtrú ngụ, lưu trú, ở lại
  • 押金yājīntiền đặt cọc, tiền thế chân
  • 制定zhìdìngxây dựng, ban hành, soạn thảo
  • 随手suíshǒutiện tay, thuận tay
  • 虫子chóngzicon sâu, côn trùng, bọ
  • 洒sǎrưới, vẩy, đổ tràn
  • 无效wúxiàovô hiệu, không có hiệu lực
  • 范围fànwéiphạm vi, giới hạn, khu vực
  • 人体réntǐcơ thể người, nhân thể
  • 沟通gōutōnggiao tiếp, trao đổi, thông tin liên lạc

Bước 1 · Bài đọc

竹林民宿的纱窗

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

jīnnián今年shǔjià暑假 ,wǒ我hé和mǔ母qīn亲dài带zhe着liù六suì岁de的érzi儿子lè乐lè乐 ,qù去zhè浙jiāng江shān山lǐ里de的yì一jiā家mín民sù宿zhù住le了wǔ五tiān天 。zài在zhèlǐ这里zhùsù住宿yì一wǎn晚sān三bǎi百yuán元 ,bāo包zǎocān早餐 ,rù入zhù住shí时hái还yào要lìng另jiāo交wǔ五bǎi百yuán元yājīn押金 。 … bùguò不过 ,mín民sù宿de的wú吴lǎobǎn老板wèi为kèrén客人zhìdìng制定le了jǐ几tiáo条guīdìng规定 ,dìyī第一tiáo条jiùshì就是 :jìnchū进出fángjiān房间yīdìng一定yào要suíshǒu随手guān关hǎo好shā纱chuāng窗 ,yīnwèi因为shān山lǐ里chóngzi虫子tèbié特别duō多 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 5

海外游子的家乡味道

Hương vị quê hương của những người con xa xứ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

一口清水难倒老法警

Ngụm nước lã làm khó người cảnh sát tư pháp già

HSK 7–9

小病靠扛的舅舅

Người cậu bệnh vặt cứ gắng chịu

HSK 7–9

抽屉里的检测盒

Hộp xét nghiệm trong ngăn kéo

HSK 7–9

父亲不是变坏了

Bố tôi không phải đã trở nên hư hỏng

10 từ của bài
  • 住宿zhùsùtrú ngụ, lưu trú, ở lại
  • 押金yājīntiền đặt cọc, tiền thế chân
  • 制定zhìdìngxây dựng, ban hành, soạn thảo
  • 随手suíshǒutiện tay, thuận tay
  • 虫子chóngzicon sâu, côn trùng, bọ
  • 洒sǎrưới, vẩy, đổ tràn
  • 无效wúxiàovô hiệu, không có hiệu lực
  • 范围fànwéiphạm vi, giới hạn, khu vực
  • 人体réntǐcơ thể người, nhân thể
  • 沟通gōutōnggiao tiếp, trao đổi, thông tin liên lạc