学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 5Sức khoẻ3 phút · 544 chữ10 từ thư viện

差点出事的二手热水器

Chiếc máy nước nóng cũ suýt gây họa

Vì muốn tiết kiệm, bà Trương mua một chiếc máy nước nóng cũ, rồi suốt mấy ngày cứ đau đầu, buồn ngủ, chuyện gì đang xảy ra?

10 từ của bài
  • 二手èrshǒucũ, đã qua sử dụng, đồ secondhand
  • 制造zhìzàochế tạo, sản xuất, tạo ra
  • 力lìsức mạnh, lực, khả năng
  • 相似xiāngsìtương tự, giống nhau, tương đồng
  • 报警bàojǐngbáo cảnh sát, gọi cảnh sát, báo động
  • 玻璃bōlikính, thủy tinh
  • 靠近kàojìnlại gần, tiếp cận, kề sát
  • 挤jǐchen lấn, chật chội, ép
  • 通行tōngxínglưu thông, đi qua, được phép đi
  • 损害sǔnhàigây hại, tổn hại, làm hư hại

Bước 1 · Bài đọc

差点出事的二手热水器

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

shànggèyuè上个月 ,zhù住zài在wǒ我jiā家duì对mén门de的zhāng张nǎinai奶奶chà差diǎn点chū出le了dàshì大事 。tā她jiā家de的rèshuǐqì热水器huài坏le了 ,wèiliǎo为了shěngqián省钱 ,tā她zài在wǎngshàng网上mǎi买le了yì一tái台èrshǒu二手de的ránqì燃气rèshuǐqì热水器 。zhè这tái台rèshuǐqì热水器shì是shí十jǐ几niánqián年前zhìzào制造de的 ,yàngzi样子hěn很jiù旧 ,dàn但hái还néng能yòng用 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 5

海外游子的家乡味道

Hương vị quê hương của những người con xa xứ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

一口清水难倒老法警

Ngụm nước lã làm khó người cảnh sát tư pháp già

HSK 7–9

小病靠扛的舅舅

Người cậu bệnh vặt cứ gắng chịu

HSK 7–9

抽屉里的检测盒

Hộp xét nghiệm trong ngăn kéo

HSK 7–9

父亲不是变坏了

Bố tôi không phải đã trở nên hư hỏng

10 từ của bài
  • 二手èrshǒucũ, đã qua sử dụng, đồ secondhand
  • 制造zhìzàochế tạo, sản xuất, tạo ra
  • 力lìsức mạnh, lực, khả năng
  • 相似xiāngsìtương tự, giống nhau, tương đồng
  • 报警bàojǐngbáo cảnh sát, gọi cảnh sát, báo động
  • 玻璃bōlikính, thủy tinh
  • 靠近kàojìnlại gần, tiếp cận, kề sát
  • 挤jǐchen lấn, chật chội, ép
  • 通行tōngxínglưu thông, đi qua, được phép đi
  • 损害sǔnhàigây hại, tổn hại, làm hư hại