学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 5Du lịch & văn hoá3 phút · 540 chữ10 từ thư viện

大雾里的回家路

Đường về nhà trong sương mù

Ngày áp Tết, sương mù dày đặc khiến cao tốc đóng cửa — anh lập trình viên bị kẹt giữa hàng trăm chiếc xe, quê nhà vẫn còn xa.

10 từ của bài
  • 鼠标shǔbiāochuột máy tính
  • 电器diànqìđồ điện, thiết bị điện, đồ gia dụng điện
  • 除夕chúxīđêm giao thừa, trừ tịch
  • 使得shǐdelàm cho, khiến cho
  • 困kùnbuồn ngủ, mệt mỏi,困住
  • 占线zhànxiànmáy bận, đường dây bận
  • 政府zhèngfǔchính phủ, nhà nước, chính quyền
  • 请求qǐngqiúyêu cầu, đề nghị, thỉnh cầu
  • 前进qiánjìntiến lên, tiến bước, tiến về phía trước
  • 结jiēra quả, kết trái, đậu quả

Bước 1 · Bài đọc

大雾里的回家路

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǒ我zài在guǎng广zhōu州yì一jiā家wǎngluò网络gōngsī公司zuò做chéngxù程序yuán员 ,lǎojiā老家zài在guì桂lín林fùjìn附近de的yí一gè个xiǎo小cūn村zǐ子 。jīnnián今年niándǐ年底xiàngmù项目tèbié特别duō多 ,wǒ我jiābān加班le了zhěngzhěng整整liǎng两gè个yuè月 ,yòu右shǒu手jīhū几乎líbukāi离不开shǔbiāo鼠标 。 … fàngjiǎ放假qián前 ,wǒ我qù去shāngchǎng商场gěi给fùmǔ父母mǎi买le了liǎng两yàng样xiǎo小diànqì电器 :yí一gè个diànfànguō电饭锅hé和yì一tái台diàn电nuǎn暖qì器 。lǎojiā老家de的dōngtiān冬天yòu又shī湿yòu又lěng冷 ,jiālǐ家里què却méiyǒu没有nuǎnqì暖气 。méixiǎngdào没想到 ,zhè这cì次huíjiā回家de的lù路 ,chéng成le了wǒ我zǒuguò走过de的zuì最nán难de的yí一duàn段lù路 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 5

海外游子的家乡味道

Hương vị quê hương của những người con xa xứ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

雁鸣岛上的灯,不能灭

Ngọn đèn trên đảo Nhạn Minh không được tắt

HSK 7–9

临渚城隍庙里的沈知县

Tri huyện Thẩm trong miếu Thành Hoàng ở Lâm Chử

HSK 7–9

只能走一半的鹤汀桥

Cây cầu Hạc Đinh chỉ đi được một nửa

HSK 7–9

竹简里的秦代规矩

Những quy định thời Tần trên thẻ tre

10 từ của bài
  • 鼠标shǔbiāochuột máy tính
  • 电器diànqìđồ điện, thiết bị điện, đồ gia dụng điện
  • 除夕chúxīđêm giao thừa, trừ tịch
  • 使得shǐdelàm cho, khiến cho
  • 困kùnbuồn ngủ, mệt mỏi,困住
  • 占线zhànxiànmáy bận, đường dây bận
  • 政府zhèngfǔchính phủ, nhà nước, chính quyền
  • 请求qǐngqiúyêu cầu, đề nghị, thỉnh cầu
  • 前进qiánjìntiến lên, tiến bước, tiến về phía trước
  • 结jiēra quả, kết trái, đậu quả