日历上的红圈
Vòng tròn đỏ trên tờ lịch
Mẹ khoanh một vòng tròn đỏ trên tờ lịch treo tường, và từ hôm đó ngày nào đi làm về bà cũng đếm ngược — vì điều gì vậy?
10 từ của bài
- 离婚líhūnly hôn, ly dị
- 图书túshūsách, thư tịch
- 升shēngthăng chức, tăng lên, đề bạt
- 形状xíngzhuànghình dạng, hình dáng
- 学科xuékēmôn học, ngành học
- 决赛juésàitrận chung kết, vòng chung kết
- 日历rìlìlịch, nhật lịch
- 哎āinày, ê, ôi
- 似的shìdegiống như, tựa như
- 醉zuìsay, say rượu, ngất ngây
Bước 1 · Bài đọc
日历上的红圈
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
wǒ我shí十suì岁nà那nián年 ,bàba爸爸māma妈妈líhūn离婚le了 ,wǒ我gēn跟zhe着māma妈妈shēnghuó生活 。māma妈妈zài在yì一jiā家shūdiàn书店gōngzuò工作 ,fùzé负责értóng儿童túshū图书 。tā她zuò做shì事rènzhēn认真 ,cóng从pǔtōng普通diàn店yuán员yí一bù步bù步shēng升dào到le了diàn店cháng长 。 …
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 5
海外游子的家乡味道
Hương vị quê hương của những người con xa xứ