Luyện đọc
HSK 5Thiên nhiên2 phút · 457 chữ10 từ thư viện

自然的力量:从前与现在的转变

Sức mạnh của thiên nhiên: Sự chuyển biến từ quá khứ đến hiện tại

Người xưa coi mặt trời, mặt trăng là thần linh, còn ngày nay ta nhìn thiên nhiên bằng khoa học – cách nhìn ấy đã thay đổi những gì?

Làm phần Chuẩn bị trước, sau đó đọc bài và làm các bài tập.

Tiến độ bài

0%

Bước 1

Chuẩn bị

Xếp các từ vào đúng nhóm.

Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục

Danh từ· Nouns

Động từ· Verbs

Tính từ và các từ khác· Adjectives and other words

10 từ của bài
  • 从前cóngqiánngày xưa, trước kia, thuở trước
  • 传说chuánshuōtruyền thuyết, lời đồn, tương truyền
  • 观念guānniànquan niệm, tư tưởng, khái niệm
  • 转变zhuǎnbiànchuyển biến, thay đổi, biến đổi
  • 缓解huǎnjiěgiảm bớt, xoa dịu, thuyên giảm
  • 展览zhǎnlǎntriển lãm, trưng bày
  • 伟大wěidàvĩ đại, to lớn, cao cả
  • 晒shàiphơi, sưởi nắng, hong
  • 心理xīnlǐtâm lý
  • 乐趣lèqùniềm vui, thú vui, sự hứng thú

Bước 2 · Bài đọc

自然的力量:从前与现在的转变

Bấm vào ô trống để chọn câu còn thiếu. Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

, , 。 , , 。 。

, , 。 , 。 , , 。

, 。 , 、 。 , 。

, 。 , , 。 , , 。

, 。 , , 。

Từ mới của bàiĐã có trong sổCâu đang đọcMẹo: bôi đen một từ bất kỳ trong bài để thêm vào sổ từ vựng.

Bước 2 · Đọc

Ngữ pháp trong bài

Các cấu trúc đáng chú ý — bấm câu ví dụ để xem trong bài.

  • 随着……,……Cùng với…, theo đà…

    随着 + danh từ chỉ sự thay đổi (发展, 增加…) đặt đầu câu, cho biết một thay đổi khác xảy ra theo. Khoa học phát triển nên cách hiểu về tự nhiên cũng đổi.

  • 虽然……,但……Tuy… nhưng…

    虽然 có thể đứng sau chủ ngữ. Những truyền thuyết tuy nghe không có thật, nhưng phản ánh sự tôn trọng của con người với tự nhiên.

    Học kỹ chủ điểm này
  • 如果……,那么……Nếu… thì…

    如果 nêu điều kiện, 那么 dẫn ra kết quả. Ở đây tác giả nói: nếu ta bảo vệ tốt thiên nhiên thì thiên nhiên sẽ đáp lại nhiều điều tốt đẹp.

Bước 3

Hiểu bài

Trả lời các câu hỏi về nội dung bài đọc.

  1. 1.这篇文章主要讲的是什么?

  2. 2.古代的人们认为太阳和月亮是什么?

  3. 3.科学帮助人们做了什么?

  4. 4.作者在展览中看到了什么?

  5. 5.根据文章,晒太阳有什么好处?

  6. 6.Ý chính作者写这篇文章主要想表达什么?

  7. 7.Suy luận从最后两段可以推断,参观展览以后,作者:

Bước 4 · Luyện tập

Bài 1

Đặt các câu còn thiếu vào đúng chỗ trống (1–5).

Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 5 mục

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5

Bước 4 · Luyện tập

Bài 2

Hoàn thành các câu bằng từ cho sẵn.

Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục

  1. 1.这个展示了许多动物和植物的标本。
  2. 2.天气好的时候,奶奶喜欢把被子拿到院子里太阳。
  3. 3.散散步可以工作带来的压力。
  4. 4.关于这座山,当地有一个美丽的。
  5. 5.大自然的力量是的。
  6. 6.科学让我们对自然的理解发生了。
  7. 7.长时间的工作压力会给人带来很大的负担。
  8. 8.参观展览给我带来了很多。
  9. 9.的村子里没有电,人们天一黑就睡觉了。
  10. 10.越来越多的人有了环保,出门自己带购物袋。

Bước 5 · Ôn & thảo luận

Ôn nhanh

Ôn 10 từ của bài trong khoảng 1 phút.

Bước 5 · Ôn & thảo luận

Thảo luận

你认为自然中最伟大的地方是什么?

Bạn nghĩ nơi vĩ đại nhất của thiên nhiên là gì?

Bài tiếp theo · HSK 5

海外游子的家乡味道

Hương vị quê hương của những người con xa xứ

Bài khác cùng chủ đề