学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 5Ẩm thực3 phút · 552 chữ10 từ thư viện

物理老师种的哈密瓜

Những quả dưa Hami của thầy giáo vật lý

Đang làm thầy giáo vật lý yên ổn, anh họ bỏ việc về Turpan trồng dưa Hami sát bên sa mạc — cả nhà không ai hiểu nổi vì sao.

10 từ của bài
  • 物理wùlǐvật lý học
  • 接近jiējìntiếp cận, gần, sát
  • 沙漠shāmòsa mạc, hoang mạc
  • 敌人dírénkẻ thù, địch, kẻ địch
  • 急需jíxūcần gấp, cần khẩn cấp, nhu cầu cấp bách
  • 软件ruǎnjiànphần mềm
  • 删除shānchúxóa bỏ, loại bỏ, tẩy xóa
  • 信封xìnfēngphong bì, bao thư
  • 中外zhōngwàitrong và ngoài nước, Trung Quốc và nước ngoài
  • 发言fāyánphát biểu, phát ngôn, lời phát biểu

Bước 1 · Bài đọc

物理老师种的哈密瓜

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǒ我biǎo表gē哥yuánlái原来shì是xiàn县chéng城zhōngxué中学de的wùlǐ物理lǎoshī老师 。sān三niánqián年前 ,tā他cíqù辞去le了gōngzuò工作 ,huídào回到tǔ吐lǔ鲁fān番de的lǎojiā老家 ,zài在yí一piàn片jiējìn接近shāmò沙漠de的dì地lǐ里zhǒng种qǐ起le了hā哈mì密guā瓜 。 … biǎo表gē哥zhǐshì只是xiào笑zhe着shuō说 :“zhòngguā种瓜yě也yào要jiǎng讲kēxué科学 ,wǒ我zhèxiē这些nián年de的wùlǐ物理méi没bái白xué学 。”

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 5

海外游子的家乡味道

Hương vị quê hương của những người con xa xứ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

从潜艇厨房到我家灶台

Từ gian bếp tàu ngầm đến bếp nhà tôi

HSK 7–9

只用河这边的甘蔗

Chỉ dùng mía bên này sông

HSK 7–9

奶奶锁进柜子的子推馍

Những chiếc bánh Tử Thôi bà nội khóa trong tủ

HSK 7–9

青杏吃不得

Mơ xanh không được ăn

10 từ của bài
  • 物理wùlǐvật lý học
  • 接近jiējìntiếp cận, gần, sát
  • 沙漠shāmòsa mạc, hoang mạc
  • 敌人dírénkẻ thù, địch, kẻ địch
  • 急需jíxūcần gấp, cần khẩn cấp, nhu cầu cấp bách
  • 软件ruǎnjiànphần mềm
  • 删除shānchúxóa bỏ, loại bỏ, tẩy xóa
  • 信封xìnfēngphong bì, bao thư
  • 中外zhōngwàitrong và ngoài nước, Trung Quốc và nước ngoài
  • 发言fāyánphát biểu, phát ngôn, lời phát biểu