学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 5Sở thích & giải trí2 phút · 490 chữ10 từ thư viện

古镇油坊里的老牛

Chú bò già trong xưởng ép dầu ở thị trấn cổ

Ở một thị trấn nhỏ phía nam Tứ Xuyên, có chú bò già ngày ngày kéo cối đá trong xưởng ép dầu trăm tuổi mà chẳng cần ai đuổi.

10 từ của bài
  • 汽油qìyóuxăng
  • 名称míngchēngtên gọi, danh xưng
  • 近代jìndàicận đại, thời cận đại, hiện đại
  • 居然jūránbất ngờ, không ngờ, lại
  • 牛niúcon bò, trâu, ngưu
  • 滚gǔnsôi, lăn, cút đi
  • 加工jiāgōnggia công, chế biến, xử lý
  • 宝bǎobáu vật, quý giá
  • 预防yùfángphòng ngừa, phòng tránh, ngăn ngừa
  • 长久chángjiǔlâu dài, trường cửu, lâu bền

Bước 1 · Bài đọc

古镇油坊里的老牛

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǒ我de的àihào爱好shì是kāichē开车qù去zhǎo找nàxiē那些bùtài不太yǒumíng有名de的gǔ古zhèn镇 。měi每gé隔yì一liǎng两gè个yuè月 ,wǒ我jiù就huì会xuǎn选yí一gè个zhōumò周末 ,gěi给chē车jiā加mǎn满qìyóu汽油 ,yí一gèrén个人chūfā出发 。 … shànggèyuè上个月 ,wǒ我qù去le了sì四chuān川nánbù南部de的yí一gè个xiǎo小zhèn镇 ,tā它de的míngchēng名称hěn很tèbié特别 ,jiào叫 “yóufáng油坊zhèn镇 ”。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 5

海外游子的家乡味道

Hương vị quê hương của những người con xa xứ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

在文化馆的辩论社学会倾听

Học cách lắng nghe ở câu lạc bộ tranh biện của nhà văn hóa

HSK 7–9

周五夜读《威尼斯商人》

Đọc “Người lái buôn thành Venice” vào tối thứ Sáu

HSK 7–9

二十层阳台上的火腿

Chiếc giăm bông trên ban công tầng hai mươi

HSK 7–9

墓前那场不掉眼泪的戏

Cảnh diễn trước mộ không một giọt nước mắt

10 từ của bài
  • 汽油qìyóuxăng
  • 名称míngchēngtên gọi, danh xưng
  • 近代jìndàicận đại, thời cận đại, hiện đại
  • 居然jūránbất ngờ, không ngờ, lại
  • 牛niúcon bò, trâu, ngưu
  • 滚gǔnsôi, lăn, cút đi
  • 加工jiāgōnggia công, chế biến, xử lý
  • 宝bǎobáu vật, quý giá
  • 预防yùfángphòng ngừa, phòng tránh, ngăn ngừa
  • 长久chángjiǔlâu dài, trường cửu, lâu bền