学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 5Xã hội & môi trường2 phút · 492 chữ10 từ thư viện

广场上抱吉他的老同学

Người bạn học cũ ôm đàn ghi-ta trên quảng trường

Mới chuyển đến Thành Đô và thấy lạc lõng, một tối thứ Sáu tác giả bất ngờ gặp lại bạn cấp ba đang ôm đàn hát bên đường.

10 từ của bài
  • 调diàođiều chuyển, điều động, thuyên chuyển
  • 碰见pèngjiàntình cờ gặp, bắt gặp, gặp gỡ
  • 录取lùqǔtrúng tuyển, thu nhận, đỗ
  • 歌曲gēqǔbài hát, ca khúc
  • 二维码èrwéimǎmã QR, mã hai chiều
  • 风险fēngxiǎnrủi ro, nguy cơ
  • 点赞diǎnzànthích, nhấn like, tán thưởng
  • 本人běnrénbản thân, đích thân, chính người đó
  • 上涨shàngzhǎngtăng giá, dâng lên, lên cao
  • 预订yùdìngđặt trước, đặt chỗ

Bước 1 · Bài đọc

广场上抱吉他的老同学

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

qùnián去年sān三yuè月 ,gōngsī公司bǎ把wǒ我cóng从běijīng北京diào调dào到chéngdū成都gōngzuò工作 。gāng刚lái来de的shíhou时候 ,wǒ我shuí谁yě也bú不rènshi认识 ,xiàbān下班hòu后chángcháng常常yí一gèrén个人zài在jiē街shàng上zǒu走 。 … yí一gè个zhōu周wǔ五de的wǎnshang晚上 ,wǒ我zài在yí一gè个xiǎo小guǎngchǎng广场shàng上pèngjiàn碰见le了gāozhōng高中tóngxué同学xiǎo小lín林 ,tā他zhèng正bào抱zhe着jítā吉他zài在lùbiān路边chànggē唱歌 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 5

海外游子的家乡味道

Hương vị quê hương của những người con xa xứ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 5

不再点蜡烛的龙

Con rồng không còn thắp nến

HSK 7–9

老工程师的“备用方案”

“Phương án dự phòng” của ông kỹ sư già

HSK 7–9

台风过后,全村凑钱修祠堂

Sau cơn bão, cả làng góp tiền sửa từ đường

HSK 7–9

柜台前多问的那一句

Câu hỏi thêm ở quầy giao dịch

10 từ của bài
  • 调diàođiều chuyển, điều động, thuyên chuyển
  • 碰见pèngjiàntình cờ gặp, bắt gặp, gặp gỡ
  • 录取lùqǔtrúng tuyển, thu nhận, đỗ
  • 歌曲gēqǔbài hát, ca khúc
  • 二维码èrwéimǎmã QR, mã hai chiều
  • 风险fēngxiǎnrủi ro, nguy cơ
  • 点赞diǎnzànthích, nhấn like, tán thưởng
  • 本人běnrénbản thân, đích thân, chính người đó
  • 上涨shàngzhǎngtăng giá, dâng lên, lên cao
  • 预订yùdìngđặt trước, đặt chỗ