10 từ của bài
- 女子nǚzǐphụ nữ, nữ giới
- 上传shàngchuántải lên, đưa lên
- 处于chǔyúở trong, nằm trong, đang ở trạng thái
- 熬夜áoyèthức khuya
- 夜间yèjiānban đêm, về đêm
- 救jiùcứu, cứu giúp
- 离职lízhínghỉ việc, thôi việc, từ chức
- 调整tiáozhěngđiều chỉnh, thay đổi, sửa đổi
- 番茄fānqiécà chua
- 叉子chāzicái dĩa, nĩa
Bước 1 · Bài đọc
晚上九点的做饭视频
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
zài在shēn深zhèn圳 ,yǒu有yí一wèi位èr二shí十bā八suì岁de的nǚzǐ女子 ,měi每tiān天wǎnshang晚上jiǔ九diǎn点dōuhuì都会zhǔnshí准时zài在wǎngshàng网上shàngchuán上传yì一tiáo条zuòfàn做饭shìpín视频 。tā她jiào叫táng唐yǔ雨 ,shìpín视频lǐ里de的cài菜dōu都hěn很jiǎndān简单 ,yībān一般shí十jǐ几fēnzhōng分钟jiù就néng能zuò做hǎo好 。 …
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 5
海外游子的家乡味道
Hương vị quê hương của những người con xa xứ