学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 5Sức khoẻ2 phút · 487 chữ10 từ thư viện

让奶奶睡好觉的小话剧

Vở kịch nhỏ giúp bà ngủ ngon

Nghỉ hưu tưởng sẽ được nghỉ ngơi thoải mái, ai ngờ bà lại mất ngủ suốt mấy tháng — liệu một vở kịch nhỏ có giúp được bà?

10 từ của bài
  • 买卖mǎimaibuôn bán, kinh doanh, giao dịch
  • 连续liánxùliên tục, liên tiếp, kế tiếp
  • 试验shìyànthử nghiệm, kiểm tra
  • 戏剧xìjùkịch, sân khấu, vở kịch
  • 橡皮xiàngpítẩy, cao su, cục gôm
  • 亲qīnngười thân, họ hàng, ruột thịt
  • 显然xiǎnránhiển nhiên, rõ ràng, đương nhiên
  • 鼓掌gǔzhǎngvỗ tay, tán thưởng
  • 拥有yōngyǒusở hữu, có được
  • 无限wúxiànvô hạn, vô tận, không giới hạn

Bước 1 · Bài đọc

让奶奶睡好觉的小话剧

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

nǎinai奶奶zuò做le了sān三shí十nián年fúzhuāng服装mǎimai买卖 ,qiánnián前年cái才bǎ把xiǎo小diàn店jiāogěi交给le了wǒ我shūshu叔叔 。běnlái本来yǐwéi以为tuìxiū退休yǐhòu以后kěyǐ可以hǎohǎo好好xiūxi休息 ,méixiǎngdào没想到tā她què却shuì睡bù不zhe着jué觉le了 。 … zhè这zhǒng种qíngkuàng情况liánxù连续le了sān三gè个duō多yuè月 ,jiālǐ家里rén人dōu都hěn很zhejí着急 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 5

海外游子的家乡味道

Hương vị quê hương của những người con xa xứ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

一口清水难倒老法警

Ngụm nước lã làm khó người cảnh sát tư pháp già

HSK 7–9

小病靠扛的舅舅

Người cậu bệnh vặt cứ gắng chịu

HSK 7–9

抽屉里的检测盒

Hộp xét nghiệm trong ngăn kéo

HSK 7–9

父亲不是变坏了

Bố tôi không phải đã trở nên hư hỏng

10 từ của bài
  • 买卖mǎimaibuôn bán, kinh doanh, giao dịch
  • 连续liánxùliên tục, liên tiếp, kế tiếp
  • 试验shìyànthử nghiệm, kiểm tra
  • 戏剧xìjùkịch, sân khấu, vở kịch
  • 橡皮xiàngpítẩy, cao su, cục gôm
  • 亲qīnngười thân, họ hàng, ruột thịt
  • 显然xiǎnránhiển nhiên, rõ ràng, đương nhiên
  • 鼓掌gǔzhǎngvỗ tay, tán thưởng
  • 拥有yōngyǒusở hữu, có được
  • 无限wúxiànvô hạn, vô tận, không giới hạn