学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 5Công nghệ3 phút · 546 chữ10 từ thư viện

比地震快一步的高铁

Chuyến tàu cao tốc nhanh hơn động đất một bước

Đoàn tàu cao tốc đang chạy giữa núi Tứ Xuyên bỗng tự giảm tốc rồi dừng hẳn — chuyện gì đang xảy ra ngoài kia?

10 từ của bài
  • 乘务员chéngwùyuánnhân viên phục vụ, tiếp viên, nhân viên tổ bay
  • 地震dìzhènđộng đất, địa chấn
  • 中心zhōngxīntrung tâm, trọng tâm, cốt lõi
  • 设置shèzhìthiết lập, cài đặt, bố trí
  • 伤害shānghàitổn thương, làm hại, gây thương tích
  • 太太tàitaibà, phu nhân, vợ
  • 药品yàopǐnthuốc, dược phẩm
  • 破坏pòhuàiphá hoại, phá hủy, làm hỏng
  • 绕ràođi vòng, quấn, vòng quanh
  • 矛盾máodùnmâu thuẫn, xung đột

Bước 1 · Bài đọc

比地震快一步的高铁

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǒ我zài在gāotiě高铁shàngdàng上当chéngwùyuán乘务员yǐjīng已经wǔ五nián年le了 。hěn很duō多rén人yǐwèi以为zhè这fèn份gōngzuò工作jiùshì就是sòng送shuǐ水 、jiǎn检piào票 ,qíshí其实wǒmen我们měi每nián年dōu都yào要cānjiā参加ānquán安全péixùn培训 ,qízhōng其中jiù就bāokuò包括yùdào遇到dìzhèn地震shí时gāi该zěnmebàn怎么办 。 … qùnián去年sān三yuè月de的yí一gè个xiàwǔ下午 ,wǒ我dìyī第一cì次zhēnzhèng真正yùdào遇到le了dìzhèn地震 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 5

海外游子的家乡味道

Hương vị quê hương của những người con xa xứ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

六千元游戏充值之后

Sau khoản nạp tiền chơi game sáu nghìn tệ

HSK 7–9

几秒钟看透一个冷柜

Nhìn thấu một container lạnh trong vài giây

HSK 7–9

不再半夜掀被子的养老院

Viện dưỡng lão không còn lật chăn lúc nửa đêm

HSK 7–9

先挂失,别的待会儿再说

Báo mất trước đã, chuyện khác tính sau

10 từ của bài
  • 乘务员chéngwùyuánnhân viên phục vụ, tiếp viên, nhân viên tổ bay
  • 地震dìzhènđộng đất, địa chấn
  • 中心zhōngxīntrung tâm, trọng tâm, cốt lõi
  • 设置shèzhìthiết lập, cài đặt, bố trí
  • 伤害shānghàitổn thương, làm hại, gây thương tích
  • 太太tàitaibà, phu nhân, vợ
  • 药品yàopǐnthuốc, dược phẩm
  • 破坏pòhuàiphá hoại, phá hủy, làm hỏng
  • 绕ràođi vòng, quấn, vòng quanh
  • 矛盾máodùnmâu thuẫn, xung đột