学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 5Ẩm thực2 phút · 447 chữ10 từ thư viện

农民的烧烤挑战

Thử thách nướng thịt của người nông dân

Cả đời trồng rau chưa từng nướng thịt, bác nông dân bị con gái đăng ký thi đồ nướng trên truyền hình, rồi chuyện gì xảy ra?

10 từ của bài
  • 当前dāngqiánhiện nay, trước mắt, hiện tại
  • 农民nóngmínnông dân
  • 知名zhīmíngnổi tiếng, danh tiếng, lừng danh
  • 烧烤shāokǎonướng, đồ nướng, tiệc nướng
  • 挑战tiǎozhànthách thức, thử thách, khiêu chiến
  • 豆腐dòufuđậu phụ, đậu hũ, tàu hũ
  • 品种pǐnzhǒngchủng loại, giống loài, mặt hàng
  • 格外géwàiđặc biệt, hết sức, vô cùng
  • 惊喜jīngxǐngạc nhiên vui sướng, bất ngờ thú vị
  • 酸甜苦辣suāntiánkǔlàđắng cay ngọt bùi, thăng trầm cuộc sống

Bước 1 · Bài đọc

农民的烧烤挑战

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

lǎo老wáng王shì是yí一gè个pǔtōng普通de的nóngmín农民 ,zài在cūn村lǐ里zhǒng种le了sān三shí十duōnián多年de的dì地 。dāngqián当前 ,yuèláiyuè越来越duō多de的nóngmín农民kāishǐ开始zài在wǎngshàng网上mài卖zìjǐ自己zhǒng种de的dōngxī东西 ,lǎo老wáng王de的nǚér女儿yě也bāng帮tā他kāi开le了yì一jiā家wǎng网diàn店 。 … jiù就zài在zhèshí这时 ,yí一gè个zhīmíng知名de的měishí美食jiémù节目yào要zài在xiàn县chéng城jǔbàn举办shāokǎo烧烤bǐsài比赛 ,nǚér女儿mǎshàng马上gěi给tā他bào报le了míng名 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 5

海外游子的家乡味道

Hương vị quê hương của những người con xa xứ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

从潜艇厨房到我家灶台

Từ gian bếp tàu ngầm đến bếp nhà tôi

HSK 7–9

只用河这边的甘蔗

Chỉ dùng mía bên này sông

HSK 7–9

奶奶锁进柜子的子推馍

Những chiếc bánh Tử Thôi bà nội khóa trong tủ

HSK 7–9

青杏吃不得

Mơ xanh không được ăn

10 từ của bài
  • 当前dāngqiánhiện nay, trước mắt, hiện tại
  • 农民nóngmínnông dân
  • 知名zhīmíngnổi tiếng, danh tiếng, lừng danh
  • 烧烤shāokǎonướng, đồ nướng, tiệc nướng
  • 挑战tiǎozhànthách thức, thử thách, khiêu chiến
  • 豆腐dòufuđậu phụ, đậu hũ, tàu hũ
  • 品种pǐnzhǒngchủng loại, giống loài, mặt hàng
  • 格外géwàiđặc biệt, hết sức, vô cùng
  • 惊喜jīngxǐngạc nhiên vui sướng, bất ngờ thú vị
  • 酸甜苦辣suāntiánkǔlàđắng cay ngọt bùi, thăng trầm cuộc sống