10 từ của bài
- 当前dāngqiánhiện nay, trước mắt, hiện tại
- 农民nóngmínnông dân
- 知名zhīmíngnổi tiếng, danh tiếng, lừng danh
- 烧烤shāokǎonướng, đồ nướng, tiệc nướng
- 挑战tiǎozhànthách thức, thử thách, khiêu chiến
- 豆腐dòufuđậu phụ, đậu hũ, tàu hũ
- 品种pǐnzhǒngchủng loại, giống loài, mặt hàng
- 格外géwàiđặc biệt, hết sức, vô cùng
- 惊喜jīngxǐngạc nhiên vui sướng, bất ngờ thú vị
- 酸甜苦辣suāntiánkǔlàđắng cay ngọt bùi, thăng trầm cuộc sống
Bước 1 · Bài đọc
农民的烧烤挑战
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
lǎo老wáng王shì是yí一gè个pǔtōng普通de的nóngmín农民 ,zài在cūn村lǐ里zhǒng种le了sān三shí十duōnián多年de的dì地 。dāngqián当前 ,yuèláiyuè越来越duō多de的nóngmín农民kāishǐ开始zài在wǎngshàng网上mài卖zìjǐ自己zhǒng种de的dōngxī东西 ,lǎo老wáng王de的nǚér女儿yě也bāng帮tā他kāi开le了yì一jiā家wǎng网diàn店 。 … jiù就zài在zhèshí这时 ,yí一gè个zhīmíng知名de的měishí美食jiémù节目yào要zài在xiàn县chéng城jǔbàn举办shāokǎo烧烤bǐsài比赛 ,nǚér女儿mǎshàng马上gěi给tā他bào报le了míng名 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 5
海外游子的家乡味道
Hương vị quê hương của những người con xa xứ