学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 5Công nghệ3 phút · 512 chữ10 từ thư viện

爸爸饭馆里的炒菜机器人

Robot xào nấu trong quán ăn của bố

Bố đứng bếp hơn hai mươi năm và tin rằng máy nấu thì chẳng có hương vị — cho đến khi cái lưng của bố không chịu nổi nữa.

10 từ của bài
  • 面积miànjīdiện tích
  • 熟人shúrénngười quen, bạn bè
  • 脚步jiǎobùbước chân, nhịp bước
  • 技能jìnéngkỹ năng, tay nghề
  • 双方shuāngfānghai bên, song phương
  • 里头lǐtoubên trong, ở trong
  • 计算jìsuàntính toán, tính
  • 口味kǒuwèikhẩu vị, sở thích ăn uống, mùi vị
  • 修改xiūgǎisửa đổi, chỉnh sửa
  • 纪录jìlùkỷ lục

Bước 1 · Bài đọc

爸爸饭馆里的炒菜机器人

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǒ我bà爸zài在lǎo老chéngqū城区kāi开le了yì一jiā家xiǎo小fànguǎn饭馆 ,yǐjīng已经èr二shí十duōnián多年le了 。fànguǎn饭馆miànjī面积bùdà不大 ,zhǐyǒu只有bā八zhāng张zhuōzi桌子 ,lái来chīfàn吃饭de的dàduō大多shì是fùjìn附近de的shúrén熟人 。qùnián去年 ,bàba爸爸de的yāo腰yuèláiyuè越来越bù不hǎo好 ,zài在chúfáng厨房zhàn站jiǔ久le了jiù就téng疼 ,jiǎobù脚步yě也bǐ比yǐqián以前màn慢duō多le了 。 … wǒ我quàn劝tā他mǎi买yì一tái台chǎo炒cài菜jīqìrén机器人 ,tā他què却lián连lián连yáotóu摇头 :“jīqì机器zuò做de的cài菜 ,nǎ哪yǒu有wèidao味道 ?”

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 5

海外游子的家乡味道

Hương vị quê hương của những người con xa xứ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

六千元游戏充值之后

Sau khoản nạp tiền chơi game sáu nghìn tệ

HSK 7–9

几秒钟看透一个冷柜

Nhìn thấu một container lạnh trong vài giây

HSK 7–9

不再半夜掀被子的养老院

Viện dưỡng lão không còn lật chăn lúc nửa đêm

HSK 7–9

先挂失,别的待会儿再说

Báo mất trước đã, chuyện khác tính sau

10 từ của bài
  • 面积miànjīdiện tích
  • 熟人shúrénngười quen, bạn bè
  • 脚步jiǎobùbước chân, nhịp bước
  • 技能jìnéngkỹ năng, tay nghề
  • 双方shuāngfānghai bên, song phương
  • 里头lǐtoubên trong, ở trong
  • 计算jìsuàntính toán, tính
  • 口味kǒuwèikhẩu vị, sở thích ăn uống, mùi vị
  • 修改xiūgǎisửa đổi, chỉnh sửa
  • 纪录jìlùkỷ lục